| 1 | HCV | Hasanpor Moghadam Asma | 36788678 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Assylkhan Asiya | 13752707 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Karmanova Olga Dm. | 24215333 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Aaranya R | 48716812 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Kakavand Ramtin | 32790597 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Abdsattar Alisher | 13749358 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Zhang Zhi | 8618399 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | HCV | Masaeva Iliana In | 55770118 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | HCV | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | HCV | Zavivaeva Kristina | 34351914 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | HCV | Mu Wangxueyao | 8636001 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCV | Shi Yige | 8636028 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCV | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCV | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | HCV | Aaranya R | 48716812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCV | Anvi Deepak Hinge | 88149498 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCV | Teesha Byadwal | 429010233 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | HCV | Primbetov Nurassyl | 447010193 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | HCV | Tulegen Ramazan | 447009349 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | HCV | Zhauynbay Alimzhan | 13782657 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | HCV | Abdsattar Alisher | 13749358 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCV | Qusaiyn Altynbek | 13765981 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCV | Tulendinov Dinmukhammed | 13730860 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCV | Akhilbay Imangali | 13734857 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCV | Bayantas Asman | 13725254 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCV | Tleukhanov Yerlan | 13749692 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCV | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCV | Divi Bijesh | 33479011 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCV | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCV | Nivedita V C | 25181173 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCV | Prishita Gupta | 25978985 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCV | Marticio Jersey | 5236215 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCV | Zhang Yunyi | 5857651 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCV | Anetov Amirzhan | 13784951 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCV | Obidjonov Oriyat | 14222531 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCV | Melnikov Fedor | 34266984 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCV | Zhang Zhi | 8618399 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCV | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCV | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCV | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCV | Sokolova Milana Aleks | 55770304 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCV | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | HCV | Zavivaeva Kristina | 34351914 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | HCV | Nihira Koul | 366127731 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | HCV | Nivedita V C | 25181173 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | HCV | Saranya Devi Narahari | 33411905 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCV | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | HCV | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | HCV | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | HCV | Aaranya R | 48716812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | HCV | Anvi Deepak Hinge | 88149498 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | HCV | Saiaastha Singh | 429054672 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | HCV | Anetov Amirzhan | 13784951 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | HCV | Nazarbek Alikhan | 13790641 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | HCV | Ulan Rizat | 13794795 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | HCV | Aarav A | 25162748 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | HCV | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | HCV | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | HCV | Jiang Liu | 8640653 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCV | Shen Fuyan | 8641021 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCV | Xie Chujun | 8637750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCV | Kuus Erik | 55628664 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCV | Melnikov Fedor | 34266984 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCV | Scheglov Gleb | 34356266 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCV | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCV | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCV | Vũ Thành An | 12439797 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCV | Filippova Milana | 447008709 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Kholyavko Mariya | 13748505 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Emujin Enkh-Amgalan | 4908023 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCV | Wang Qinxuanyi | 8636060 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCV | Zhu Jiahe | 8647968 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Ahmadi Barad | 32705670 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Scheglov Gleb | 34356266 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Vanshika Rawat | 48754420 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Yakshini P | 88115054 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Masaeva Iliana In | 55770118 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Sokolova Milana Aleks | 55770304 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Ivashentseva Dominika | 34331050 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Kalugina Maria | 55645070 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Smirnova Polina A | 34414983 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Alemanova Yasmina | 13727206 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | HCV | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | HCV | Japparbekova Malika | 13732170 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | HCV | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | HCV | Aaranya R | 48716812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | HCV | Anvi Deepak Hinge | 88149498 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | HCV | Teesha Byadwal | 429010233 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Abhinav Anand | 33397481 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Jiang Liu | 8640653 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Shen Fuyan | 8641021 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Xie Chujun | 8637750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | HCV | Kuus Erik | 55628664 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | HCV | Melnikov Fedor | 34266984 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | HCV | Scheglov Gleb | 34356266 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | HCV | Arpith S Bijoy | 25677217 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | HCV | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | HCV | Utkrisht Tuli | 25693506 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | HCV | Hosseini Seyed Maahyar | 42742838 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | HCV | Janbarari Mahdiar | 42791499 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | HCV | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | HCB | Khusnitdinova Husnorakhon | 14228106 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 146 | HCB | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 147 | HCB | Nivedita V C | 25181173 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 148 | HCB | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 149 | HCB | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 150 | HCB | Zhu Jiahe | 8647968 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 151 | HCB | Nematillakhonov Nurmuhammad | 14231930 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 152 | HCB | Rahbar Aihan | 36700363 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 153 | HCB | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 154 | HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 155 | HCB | Bayantas Asman | 13725254 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 156 | HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 157 | HCB | Khusnitdinova Husnorakhon | 14228106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 158 | HCB | Nazirkulova Mehribonu | 14231018 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 159 | HCB | Nematjonova Zarina | 14225522 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 160 | HCB | Aadya Gowda | 48701955 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 161 | HCB | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 162 | HCB | Shashini Puvi | 25775472 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 163 | HCB | Lê Minh Anh | 12424374 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 164 | HCB | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 165 | HCB | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 166 | HCB | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 167 | HCB | Japparbekova Malika | 13732170 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 168 | HCB | Tynyshtyk Diana | 13726471 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 169 | HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 170 | HCB | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 171 | HCB | Marticio Jersey | 5236215 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 172 | HCB | Lê Hồng Ân | 12446769 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 173 | HCB | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 174 | HCB | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 175 | HCB | Mani Sarbartho | 366112022 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 176 | HCB | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | 48701300 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 177 | HCB | Nidhish Shyamal | 33491917 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 178 | HCB | Bùi Quang Huy | 12431265 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 179 | HCB | Nguyễn Minh | 12430480 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 180 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 181 | HCB | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 182 | HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 183 | HCB | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 184 | HCB | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 185 | HCB | Casiguran Phil Martin | 5239397 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 186 | HCB | Ilar Keith Adriane I. | 5231744 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 187 | HCB | Arpith S Bijoy | 25677217 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 188 | HCB | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 189 | HCB | Utkrisht Tuli | 25693506 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 190 | HCB | Prayank Gaonkar | 33495610 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 191 | HCB | Takkshanth Anand | 33392536 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 192 | HCB | Tamizh Amudhan S | 48737356 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 193 | HCB | Hasanpor Moghadam Asma | 36788678 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 194 | HCB | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 195 | HCB | Shi Yige | 8636028 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 196 | HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 197 | HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 198 | HCB | Volkova Varvara | 522018883 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 199 | HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 200 | HCB | Kakavand Ramtin | 32790597 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 201 | HCB | Shen Fuyan | 8641021 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 202 | HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 203 | HCB | Fedosov Alexander | 34288082 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 204 | HCB | Constante Marius | 5270260 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 205 | HCB | Asadova Madinabonu | 14235978 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 206 | HCB | Khusnitdinova Husnorakhon | 14228106 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 207 | HCB | Nematjonova Zarina | 14225522 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 208 | HCB | Arpita Patankar | 33330247 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 209 | HCB | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 210 | HCB | Yati Agarwal | 25101161 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 211 | HCB | Bubnova Uliana | 34384600 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 212 | HCB | Kalugina Maria | 55645070 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 213 | HCB | Smirnova Polina A | 34414983 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 214 | HCB | Jain Ashita | 25181971 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 215 | HCB | Prishita Gupta | 25978985 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 216 | HCB | Saparya Ghosh | 25771280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 217 | HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 218 | HCB | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 219 | HCB | Marticio Jersey | 5236215 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 220 | HCB | Abilashim Aisha | 447075481 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 221 | HCB | Markovskaya Teya | 447026677 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 222 | HCB | Yedresheva Amaliya | 447036419 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 223 | HCB | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 224 | HCB | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 225 | HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 226 | HCB | Bùi Quang Huy | 12431265 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 227 | HCB | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 228 | HCB | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 229 | HCB | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 230 | HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 231 | HCB | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 232 | HCB | Prasanna Karthick M | 33332983 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 233 | HCB | Vaz Ethan | 25940783 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 234 | HCB | Velavaa Ragavesh | 25738011 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 235 | HCB | Arpith S Bijoy | 25677217 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 236 | HCB | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 237 | HCB | Utkrisht Tuli | 25693506 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 238 | HCB | Aaradhyo Guin | 88122697 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 239 | HCB | Prayank Gaonkar | 33495610 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 240 | HCB | Tamizh Amudhan S | 48737356 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 241 | HCB | Divi Bijesh | 33479011 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 242 | HCB | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 243 | HCB | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 244 | HCB | Vlasova Mariya N | 34370730 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 245 | HCB | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 246 | HCB | Zhang Yunyi | 5857651 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 247 | HCB | Tsepilov Artem Den | 55771998 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 248 | HCB | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 249 | HCB | Shen Fuyan | 8641021 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 250 | HCB | Karimov Shakhrombek | 14210908 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 251 | HCB | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 252 | HCB | Tamizh Amudhan S | 48737356 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 253 | HCB | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 254 | HCB | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 255 | HCB | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 256 | HCB | Aadya Gowda | 48701955 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 257 | HCB | Arpita Patankar | 33330247 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 258 | HCB | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 259 | HCB | Mu Wangxueyao | 8636001 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 260 | HCB | Shi Yige | 8636028 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 261 | HCB | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 262 | HCB | Gade Sharanya | 25925253 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 263 | HCB | Prishita Gupta | 25978985 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 264 | HCB | Saparya Ghosh | 25771280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 265 | HCB | Kargari Arian Saba | 42539374 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 266 | HCB | Karimi Setayesh | 22555293 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 267 | HCB | Parvin Zahra | 42509270 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 268 | HCB | Đào Mai Vy | 12474533 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 269 | HCB | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 270 | HCB | Lê Hồng Ân | 12446769 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 271 | HCB | Amanbek Dias | 447017082 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 272 | HCB | Anetov Amirzhan | 13784951 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 273 | HCB | Ulan Rizat | 13794795 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 274 | HCB | Bolashakov Nurali | 13792105 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 275 | HCB | Tulegen Ramazan | 447009349 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 276 | HCB | Zhauynbay Alimzhan | 13782657 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 277 | HCB | Reyan Md. | 25999087 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 278 | HCB | Rosh Jain | 25789465 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 279 | HCB | Sherla Prathamesh | 25966987 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 280 | HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 281 | HCB | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 282 | HCB | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 283 | HCB | Akhilbay Imangali | 13734857 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 284 | HCB | Amangeldy Ernur | 13720244 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 285 | HCB | Bayantas Asman | 13725254 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 286 | HCB | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 287 | HCB | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 288 | HCB | Vũ Thành An | 12439797 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 289 | HCĐ | Chen Zhihan | 8655081 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 | HCĐ | Aadya Gowda | 48701955 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 | HCĐ | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 292 | HCĐ | Vlasova Mariya N | 34370730 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 293 | HCĐ | Maharani Salwa Nadia | 7126751 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 294 | HCĐ | Zhang Yunyi | 5857651 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 295 | HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 296 | HCĐ | Zhauynbay Alimzhan | 13782657 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 297 | HCĐ | Antipov Fedor | 55610439 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 | HCĐ | Vaz Ethan | 25940783 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 | HCĐ | Ilkhomi Jaloliddin | 14700948 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 | HCĐ | Constante Marius | 5270260 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 | HCĐ | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 302 | HCĐ | Vanshika Rawat | 48754420 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 303 | HCĐ | Yakshini P | 88115054 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 304 | HCĐ | Begmuratova Sarvinoz | 14229749 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 305 | HCĐ | Komiljonova Lazizabonu | 14229773 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 306 | HCĐ | Mamarasulova Yasmina | 14231875 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 307 | HCĐ | Amanzhol Khanzada | 13743171 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 308 | HCĐ | Kholyavko Mariya | 13748505 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 309 | HCĐ | Zarkym Ailin | 13753207 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 310 | HCĐ | Jain Ashita | 25181971 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 311 | HCĐ | Prishita Gupta | 25978985 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 312 | HCĐ | Saparya Ghosh | 25771280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 313 | HCĐ | Gamilova Regina | 34230521 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 314 | HCĐ | Karmanova Olga Dm. | 24215333 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 315 | HCĐ | Vlasova Olesia | 54113067 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 316 | HCĐ | Abilashim Aisha | 447075481 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 317 | HCĐ | Markovskaya Teya | 447026677 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 318 | HCĐ | Yedresheva Amaliya | 447036419 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 319 | HCĐ | Anetov Amirzhan | 13784951 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 320 | HCĐ | Mirzhanov Arlan | 13792199 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 321 | HCĐ | Ulan Rizat | 13794795 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 322 | HCĐ | Aarav A | 25162748 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 323 | HCĐ | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 324 | HCĐ | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 325 | HCĐ | Hong Mingren | 8641560 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 326 | HCĐ | Shen Fuyan | 8641021 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 327 | HCĐ | Xie Chujun | 8637750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 328 | HCĐ | Prasanna Karthick M | 33332983 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 329 | HCĐ | Vaz Ethan | 25940783 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 330 | HCĐ | Velavaa Ragavesh | 25738011 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 331 | HCĐ | Chen Baize | 8655677 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 332 | HCĐ | Zhang Zhi | 8618399 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 333 | HCĐ | Zhou Runyi | 8623325 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 334 | HCĐ | Hosseini Seyed Maahyar | 42742838 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 335 | HCĐ | Janbarari Mahdiar | 42791499 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 336 | HCĐ | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 337 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 338 | HCĐ | Mongoljingoo Adiyadorj | 4926269 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 339 | HCĐ | Saranya Devi Narahari | 33411905 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 340 | HCĐ | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 341 | HCĐ | Karmanova Olga Dm. | 24215333 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 342 | HCĐ | Zhu Jiahe | 8647968 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 343 | HCĐ | Nazarbek Alikhan | 13790641 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 344 | HCĐ | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 345 | HCĐ | Rosh Jain | 25789465 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 346 | HCĐ | Vaz Ethan | 25940783 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 347 | HCĐ | Ilkhomi Jaloliddin | 14700948 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 348 | HCĐ | Tamizh Amudhan S | 48737356 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 349 | HCĐ | Chen Zixi | 8662452 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 350 | HCĐ | Huang Zixin | 8655324 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 351 | HCĐ | Jiang Luning | 8662924 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 352 | HCĐ | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 353 | HCĐ | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 354 | HCĐ | Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 355 | HCĐ | Mu Wangxueyao | 8636001 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 356 | HCĐ | Shi Yige | 8636028 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 357 | HCĐ | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 358 | HCĐ | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 359 | HCĐ | Japparbekova Malika | 13732170 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 360 | HCĐ | Tynyshtyk Diana | 13726471 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 361 | HCĐ | Gamilova Regina | 34230521 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 | HCĐ | Karmanova Olga Dm. | 24215333 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 | HCĐ | Vlasova Olesia | 54113067 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 | HCĐ | Đào Mai Vy | 12474533 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 | HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 | HCĐ | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 | HCĐ | Li Chengyue | 8669511 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 | HCĐ | Xia Ziyi | 8663998 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 | HCĐ | Yuan Shunzhe | 8649464 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 | HCĐ | Akramov Khasan | 14223538 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 | HCĐ | Jumanazarov Ibrohim | 14225468 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 | HCĐ | Obidjonov Oriyat | 14222531 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 | HCĐ | Chinmay Kowshik | 25780204 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 | HCĐ | Pranav Sai Ram R S | 25172735 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 | HCĐ | Rosh Jain | 25789465 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 | HCĐ | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 | HCĐ | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 378 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 379 | HCĐ | Chen Baize | 8655677 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 380 | HCĐ | Zhang Zhi | 8618399 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 381 | HCĐ | Zhou Runyi | 8623325 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 382 | HCĐ | Kalinin Bogdan | 55860320 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 383 | HCĐ | Khasanchin Damir | 540014932 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 384 | HCĐ | Yunker German | 55786286 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 385 | HCĐ | Hasanpor Moghadam Asma | 36788678 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 386 | HCĐ | Zhenis Adiya | 13791494 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 387 | HCĐ | Smirnova Polina A | 34414983 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 388 | HCĐ | Alemanova Yasmina | 13727206 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 389 | HCĐ | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 390 | HCĐ | Asadi Kalam Mahdis | 42760500 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 391 | HCĐ | Ulan Rizat | 13794795 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 392 | HCĐ | Rahbar Aihan | 36700363 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 393 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 394 | HCĐ | Vaz Ethan | 25940783 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 395 | HCĐ | Ismagilov Igor | 44100507 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 396 | HCĐ | Janbarari Mahdiar | 42791499 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 397 | HCĐ | Chen Zhihan | 8655081 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 398 | HCĐ | Huang Zixin | 8655324 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 399 | HCĐ | Ye Shuhan | 8665141 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 400 | HCĐ | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 401 | HCĐ | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 402 | HCĐ | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 403 | HCĐ | Amanzhol Khanzada | 13743171 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 404 | HCĐ | Kholyavko Mariya | 13748505 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 405 | HCĐ | Zarkym Ailin | 13753207 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 406 | HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 407 | HCĐ | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 408 | HCĐ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 409 | HCĐ | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 410 | HCĐ | Claros April Joy | 5238447 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 411 | HCĐ | Marticio Jersey | 5236215 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 412 | HCĐ | Abilashim Aisha | 447075481 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 413 | HCĐ | Markovskaya Teya | 447026677 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 414 | HCĐ | Yedresheva Amaliya | 447036419 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 415 | HCĐ | Mani Sarbartho | 366112022 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 416 | HCĐ | Oishik Mondal | 48764540 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 417 | HCĐ | Sattwik Swain | 88108368 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 418 | HCĐ | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 419 | HCĐ | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 420 | HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 421 | HCĐ | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 12424340 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 | HCĐ | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 | HCĐ | Prasanna Karthick M | 33332983 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 | HCĐ | Vaz Ethan | 25940783 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 | HCĐ | Velavaa Ragavesh | 25738011 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 | HCĐ | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 | HCĐ | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 | HCĐ | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 | HCĐ | Prayank Gaonkar | 33495610 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 | HCĐ | Takkshanth Anand | 33392536 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 | HCĐ | Tamizh Amudhan S | 48737356 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |