| 1 | Jiang Yiqing | | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 2 | Zhang Hanying | | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 3 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 5 | Yin Sheng | | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 6 | Deng Yingnan | | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 7 | Ooi Wei | | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 8 | Chen Lichun | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 9 | Li Sih-Yi | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 10 | Lin Yu-Hsuan | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 11 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 12 | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 13 | Li Sih-Yi | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 14 | Lin Yu-Hsuan | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |