| 1 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 2 | Li Zetong | | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 3 | Lee Wen Ze | | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 4 | Li Dezhi | | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 5 | Meng Fanrui | | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 6 | Li Ching Fung | | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 7 | Chen Shaobo | | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 8 | Fiona Tan Min Fang | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 9 | Ngo Lan Huong | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 10 | Ngo Lan Huong | | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 11 | Lee Wen Ze | | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 12 | Li Dezhi | | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 13 | Fiona Tan Min Fang | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 14 | Ngo Lan Huong | | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |