| 1 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 4 | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 5 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 6 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 8 | Trần Anh Dũng | 200000357 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 9 | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000321 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 10 | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 11 | Trần Tiến Huy | 200000341 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 12 | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | 200000327 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 14 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 15 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 16 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 17 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 18 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 19 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 20 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 21 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 22 | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 23 | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 24 | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 25 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 26 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 27 | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 28 | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 29 | Nguyễn Anh Tú (A) | 200000450 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 30 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 31 | Lê Thị Tường Vân | 200000365 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 32 | Nguyễn Thị Tú Anh | 200000368 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 33 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 34 | Trần Xuân Bảo | 200000387 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 35 | Trương Minh Khang | 200000250 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 36 | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 37 | Trần Đức Thiện | 200000393 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 38 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 39 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 40 | Hoàng Thái Cường | 200000388 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 41 | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000404 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 42 | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 43 | Nguyễn Văn Hải | 200000441 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 44 | Nguyễn Văn Hiệu | 200000389 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 45 | Phan Tiến Dũng | 200000390 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 46 | Vũ Văn Chiến | 200000440 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 47 | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 48 | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 49 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 50 | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Trần Quang Nhật | 200000335 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Trần Thị Như Ý | 200000117 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Đồng Minh Ngọc | 200000399 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 74 | Hoàng Tiến Thanh | 200000445 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 75 | Nguyễn Đức Thái | 200000401 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 76 | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 77 | Trần Thái Bình | 200000438 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 78 | Huỳnh Ngọc Ánh | 200000367 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 79 | Lê Thị Tường Vân | 200000365 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 80 | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 81 | Phan Văn Dũng | 200000386 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 82 | Trương Minh Khang | 200000250 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 83 | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 84 | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 85 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 86 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 87 | Hoàng Thái Cường | 200000388 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 88 | Lê Quang Phúc | 200000384 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 89 | Mai Thanh Sơn | 200000385 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 90 | Nguyễn Văn Hiệu | 200000389 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 91 | Phan Tiến Dũng | 200000390 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 92 | Trần Xuân Bảo | 200000387 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 93 | Hoàng Hương Nguyên | 200000394 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 94 | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 95 | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 96 | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 97 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 98 | Dương Văn Hải | 200000378 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Nguyễn Sưu Tuấn | 200000432 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Bùi Thị Kim Lê | 200000481 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Hoàng Hương Nguyên | 200000394 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Lê Gia Bảo | 200000121 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Lê Thanh Dương | 200000245 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Lê Yến Trang | 200000370 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Lê Anh Thắng | 200000426 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Lê Quang Phúc | 200000384 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Mai Thanh Sơn | 200000385 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000421 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Nguyễn Minh Điệp | 200000419 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Phan Văn Dũng | 200000386 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Trần Xuân Bảo | 200000387 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 122 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 123 | Võ Minh Nhất | 200000352 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 124 | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 125 | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 126 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 127 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 128 | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 129 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 130 | Phạm Quốc Hương | 200000336 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 131 | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 132 | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 133 | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 134 | Diệp Khải Hằng | 200000063 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 135 | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 136 | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 137 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 138 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 139 | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 140 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 141 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 142 | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 143 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 144 | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 145 | Vương Tiểu Nhi | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 146 | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000404 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 147 | Nguyễn Đức Thái | 200000401 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 148 | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 149 | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 150 | Bùi Kim Lê | 200000416 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 151 | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 152 | Lê Gia Bảo | 200000121 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 153 | Nguyễn Thành Long | 200000354 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 154 | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000134 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 155 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 156 | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 157 | Dương Đắc Quang | 200000379 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 158 | Đặng Văn Nam | 200000381 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 159 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 160 | Lê Thành Đạt | 200000382 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 161 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 162 | Phùng Văn An | 200000383 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 163 | Trần Lê Ngọc Thảo | 200000380 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 164 | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 165 | Lê Yến Trang | 200000370 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 166 | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 167 | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 168 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 169 | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Trần Quang Nhật | 200000335 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Cặp đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Hồ Nuga | 200000330 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |