| 1 | HCV | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 4 | HCV | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 5 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 6 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 7 | HCV | Diệp Khai Nguyên | 200000021 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCV | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 10 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 11 | HCV | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 12 | HCV | Ngô Thị Bảo Trân | 200000100 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 13 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 14 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000398 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 15 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 16 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 17 | HCV | Trần Lê Ngọc Thảo | 200000380 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 18 | HCV | Vũ Thái Hòa | 200000418 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 19 | HCV | Quách Minh Châu | 200000364 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 20 | HCV | Dương Đình An | 200000373 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 21 | HCV | Nguyễn Thành Thái | 200000374 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 22 | HCV | Nguyễn Việt Nam | 200000375 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 23 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 24 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000366 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 25 | HCV | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | HCV | Hà Trung Tín | 200000079 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | HCV | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | HCV | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | HCV | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | HCV | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | HCV | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | HCV | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | HCV | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | HCV | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | HCV | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | HCV | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 40 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000398 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 41 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 42 | HCV | Dương Đắc Quang | 200000379 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 43 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 44 | HCV | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 45 | HCV | Quách Minh Châu | 200000364 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 46 | HCV | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 47 | HCV | Nguyễn Phúc Anh | 200000422 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 48 | HCV | Phan Hùng Chí | 200000439 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 49 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 50 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 51 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000366 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 52 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000398 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | HCV | Lê Thị Tường Vân | 200000365 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | HCV | Nguyễn Việt Nam | 200000375 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | HCV | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | HCV | Quách Minh Châu | 200000364 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | HCV | Lê Việt Nam | 200000376 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | HCV | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | HCV | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000366 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | HCV | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 65 | HCV | Trần Hữu Bình | 200000014 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 66 | HCV | Trần Văn Ninh | 200000011 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 67 | HCV | Đinh Tú | 200000057 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 68 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 69 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 70 | HCV | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 71 | HCV | Chu Tuấn Hải | 200000046 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 72 | HCV | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 73 | HCV | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 74 | HCV | Vũ Hữu Cường | 200000051 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 75 | HCV | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 76 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 77 | HCV | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 78 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 79 | HCV | Ngô Hồng Thuận | 200000398 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 80 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 81 | HCV | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 82 | HCV | Quách Minh Châu | 200000364 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 83 | HCV | Dương Đình An | 200000373 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 84 | HCV | Nguyễn Thành Thái | 200000374 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 85 | HCV | Nguyễn Việt Nam | 200000375 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 86 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 87 | HCV | Trương Lệ Nga | 200000366 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 88 | HCV | Nguyễn Hoàng Lâm | 200000334 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Đinh Tú | 200000057 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Giáp Xuân Cường | 200000132 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Trần Anh Dũng | 200000357 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | HCB | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 102 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 103 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 104 | HCB | Trần Quang Nhật | 200000335 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 105 | HCB | Trần Thị Như Ý | 200000117 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 106 | HCB | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 107 | HCB | Nguyễn Hoàng Yến | 200000085 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 108 | HCB | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 109 | HCB | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 110 | HCB | Phan Thanh Giản | 200000004 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 111 | HCB | Tô Thiên Tường | 200000035 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 112 | HCB | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 113 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 114 | HCB | Phạm Huy Khánh | 200000447 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 115 | HCB | Phạm Văn Tuân | 200000406 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 116 | HCB | Bùi Kim Lê | 200000416 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 117 | HCB | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 118 | HCB | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000134 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 119 | HCB | Nguyễn Đức Mạnh | 200000410 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 120 | HCB | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 121 | HCB | Dương Đắc Quang | 200000379 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 122 | HCB | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 123 | HCB | Phan Hùng Chí | 200000439 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 124 | HCB | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 125 | HCB | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 126 | HCB | Lê Yến Trang | 200000370 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 127 | HCB | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 128 | HCB | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 129 | HCB | Đặng Hữu Trang | 200000016 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 130 | HCB | Lê Thị Kim Loan | 200000101 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 131 | HCB | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 132 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 133 | HCB | Đinh Tú | 200000057 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 134 | HCB | Đỗ Như Khánh | 200000356 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 135 | HCB | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 136 | HCB | Trần Anh Dũng | 200000357 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | HCB | Ngô Thị Thu Hà | 200000096 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | HCB | Trần Thùy Trang | 200000325 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | HCB | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 140 | HCB | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 141 | HCB | Bùi Kim Lê | 200000416 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 142 | HCB | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 143 | HCB | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000134 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 144 | HCB | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000404 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 145 | HCB | Nguyễn Thiên Kim | 200000293 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 146 | HCB | Dương Đình An | 200000373 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 147 | HCB | Nguyễn Thành Thái | 200000374 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 148 | HCB | Nguyễn Việt Nam | 200000375 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 149 | HCB | Phạm Văn Tuân | 200000406 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 150 | HCB | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 151 | HCB | Lê Yến Trang | 200000370 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 152 | HCB | Nguyễn Đức Thái | 200000401 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 153 | HCB | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 154 | HCB | Trần Thái Bình | 200000438 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 155 | HCB | Mai Khánh Đăng Bảo | 200000149 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 156 | HCB | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 157 | HCB | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 158 | HCB | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 159 | HCB | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 160 | HCB | Dương Đắc Quang | 200000379 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 161 | HCB | Phan Hùng Chí | 200000439 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 162 | HCB | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 163 | HCB | Nguyễn Thị Tú Anh | 200000368 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 164 | HCB | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 165 | HCB | Nguyễn Minh Nhật Quang | 200000025 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 166 | HCB | Vũ Quốc Đạt | 200000017 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 167 | HCB | Trần Quang Nhật | 200000335 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 168 | HCB | Trần Thị Như Ý | 200000117 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 169 | HCB | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 170 | HCB | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 171 | HCB | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 172 | HCB | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 173 | HCB | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 174 | HCB | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 175 | HCB | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 176 | HCB | Đồng Minh Ngọc | 200000399 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 177 | HCB | Ngô Văn Khánh | 200000400 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 178 | HCB | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 179 | HCB | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 180 | HCB | Trương Minh Khang | 200000250 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 181 | HCB | Lê Thị Tường Vân | 200000365 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 182 | HCB | Dương Văn Hải | 200000378 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 183 | HCB | Lê Việt Nam | 200000376 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 184 | HCB | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 185 | HCB | Huỳnh Ngọc Ánh | 200000367 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 186 | HCB | Nguyễn Thị Tú Anh | 200000368 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 187 | HCB | Đào Cao Khoa | 200000032 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | HCB | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | HCB | Nguyễn Chí Độ | 200000031 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | HCB | Vũ Hồng Sơn | 200000060 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | HCB | Dương Hồ Bảo Duy | 200000039 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | HCB | Trần Tuệ Doanh | 200000097 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | HCB | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | HCB | Hà Văn Tiến | 200000003 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | HCB | Nguyễn Minh Hưng | 200000028 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | HCB | Nguyễn Thành Bảo | 200000002 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | HCB | Đàm Thị Thùy Dung | 200000083 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | HCB | Hoàng Thị Hải Bình | 200000095 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | HCB | Trần Huỳnh Thiên Kim | 200000099 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 201 | HCĐ | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 202 | HCĐ | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 203 | HCĐ | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 204 | HCĐ | Phan Trọng Tín | 200000047 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp |
| 205 | HCĐ | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 206 | HCĐ | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 207 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 208 | HCĐ | Trần Anh Dũng | 200000357 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 209 | HCĐ | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000321 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp |
| 210 | HCĐ | Đào Quốc Hưng | 200000022 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 211 | HCĐ | Trần Tiến Huy | 200000341 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp |
| 212 | HCĐ | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 213 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Phương Lan | 200000327 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp |
| 214 | HCĐ | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 215 | HCĐ | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 216 | HCĐ | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 217 | HCĐ | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 218 | HCĐ | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 219 | HCĐ | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 220 | HCĐ | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 221 | HCĐ | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp |
| 222 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 223 | HCĐ | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 224 | HCĐ | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 225 | HCĐ | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp |
| 226 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 227 | HCĐ | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 228 | HCĐ | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 229 | HCĐ | Nguyễn Anh Tú (A) | 200000450 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 230 | HCĐ | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 231 | HCĐ | Lê Thị Tường Vân | 200000365 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 232 | HCĐ | Nguyễn Thị Tú Anh | 200000368 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 233 | HCĐ | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 234 | HCĐ | Trần Xuân Bảo | 200000387 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 235 | HCĐ | Trương Minh Khang | 200000250 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 236 | HCĐ | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 237 | HCĐ | Trần Đức Thiện | 200000393 | Cá nhân Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 238 | HCĐ | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 239 | HCĐ | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 240 | HCĐ | Hoàng Thái Cường | 200000388 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 241 | HCĐ | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000404 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 242 | HCĐ | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 243 | HCĐ | Nguyễn Văn Hải | 200000441 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 244 | HCĐ | Nguyễn Văn Hiệu | 200000389 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 245 | HCĐ | Phan Tiến Dũng | 200000390 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 246 | HCĐ | Vũ Văn Chiến | 200000440 | Đồng đội Nam Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 247 | HCĐ | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 248 | HCĐ | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 249 | HCĐ | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng chớp truyền thống |
| 250 | HCĐ | Bùi Thanh Tùng | 200000061 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 251 | HCĐ | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 252 | HCĐ | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 253 | HCĐ | Phan Trọng Tín | 200000047 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 254 | HCĐ | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 255 | HCĐ | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 256 | HCĐ | Trần Quang Nhật | 200000335 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 257 | HCĐ | Trần Thị Như Ý | 200000117 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 258 | HCĐ | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 259 | HCĐ | Trần Chánh Tâm | 200000006 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 260 | HCĐ | Cao Phương Thanh | 200000093 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 261 | HCĐ | Trần Thị Bích Hằng | 200000086 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 262 | HCĐ | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 263 | HCĐ | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 264 | HCĐ | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 265 | HCĐ | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 266 | HCĐ | Nguyễn Quang Nhật | 200000005 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 267 | HCĐ | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 268 | HCĐ | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp |
| 269 | HCĐ | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 270 | HCĐ | Đinh Thị Quỳnh Anh | 200000088 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 271 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 272 | HCĐ | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp |
| 273 | HCĐ | Đồng Minh Ngọc | 200000399 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 274 | HCĐ | Hoàng Tiến Thanh | 200000445 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 275 | HCĐ | Nguyễn Đức Thái | 200000401 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 276 | HCĐ | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 277 | HCĐ | Trần Thái Bình | 200000438 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 278 | HCĐ | Huỳnh Ngọc Ánh | 200000367 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 279 | HCĐ | Lê Thị Tường Vân | 200000365 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 280 | HCĐ | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 281 | HCĐ | Phan Văn Dũng | 200000386 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 282 | HCĐ | Trương Minh Khang | 200000250 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 283 | HCĐ | Nguyễn Khôi Nguyên | 200000227 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 284 | HCĐ | Nguyễn Văn Dũng | 200000377 | Cá nhân Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 285 | HCĐ | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 286 | HCĐ | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 287 | HCĐ | Hoàng Thái Cường | 200000388 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 288 | HCĐ | Lê Quang Phúc | 200000384 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 289 | HCĐ | Mai Thanh Sơn | 200000385 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 290 | HCĐ | Nguyễn Văn Hiệu | 200000389 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 291 | HCĐ | Phan Tiến Dũng | 200000390 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 292 | HCĐ | Trần Xuân Bảo | 200000387 | Đồng đội Nam Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 293 | HCĐ | Hoàng Hương Nguyên | 200000394 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 294 | HCĐ | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 295 | HCĐ | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 296 | HCĐ | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 297 | HCĐ | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng siêu chớp truyền thống |
| 298 | HCĐ | Dương Văn Hải | 200000378 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 299 | HCĐ | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 300 | HCĐ | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 301 | HCĐ | Nguyễn Sưu Tuấn | 200000432 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 302 | HCĐ | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 303 | HCĐ | Bùi Thị Kim Lê | 200000481 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 304 | HCĐ | Hoàng Hương Nguyên | 200000394 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 305 | HCĐ | Lê Gia Bảo | 200000121 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 306 | HCĐ | Lê Thanh Dương | 200000245 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 307 | HCĐ | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 308 | HCĐ | Đỗ Hồng Sơn | 200000449 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 309 | HCĐ | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 310 | HCĐ | Lê Yến Trang | 200000370 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 311 | HCĐ | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 312 | HCĐ | Lê Anh Thắng | 200000426 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 313 | HCĐ | Lê Quang Phúc | 200000384 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 314 | HCĐ | Mai Thanh Sơn | 200000385 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 315 | HCĐ | Nguyễn Anh Quỳnh | 200000421 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 316 | HCĐ | Nguyễn Minh Điệp | 200000419 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 317 | HCĐ | Phan Văn Dũng | 200000386 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 318 | HCĐ | Trần Xuân Bảo | 200000387 | Đồng đội Nam Cờ Tướng truyền thống |
| 319 | HCĐ | Đinh Thị Văn Minh | 200000415 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 320 | HCĐ | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng truyền thống |
| 321 | HCĐ | Đặng Cửu Tùng Lân | 200000036 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 322 | HCĐ | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 323 | HCĐ | Võ Minh Nhất | 200000352 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 324 | HCĐ | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh |
| 325 | HCĐ | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 326 | HCĐ | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 327 | HCĐ | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 328 | HCĐ | Tôn Nữ Khánh Vân | 200000417 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 329 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 330 | HCĐ | Phạm Quốc Hương | 200000336 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 331 | HCĐ | Phan Trọng Tín | 200000047 | Cá nhân Nam Cờ Tướng nhanh |
| 332 | HCĐ | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 333 | HCĐ | Hồ Thị Thanh Hồng | 200000084 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 334 | HCĐ | Diệp Khải Hằng | 200000063 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 335 | HCĐ | Lại Lý Huynh | 200000001 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 336 | HCĐ | Nguyễn Anh Đức | 200000012 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 337 | HCĐ | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 338 | HCĐ | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 339 | HCĐ | Nguyễn Phúc Lợi | 200000024 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 340 | HCĐ | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 341 | HCĐ | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh |
| 342 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 343 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 344 | HCĐ | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 345 | HCĐ | Vương Tiểu Nhi | 200000104 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh |
| 346 | HCĐ | Mai Sỹ Khánh Duy | 200000404 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 347 | HCĐ | Nguyễn Đức Thái | 200000401 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 348 | HCĐ | Nguyễn Văn Duân | 200000402 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 349 | HCĐ | Vũ Tuấn Chiến | 200000403 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 350 | HCĐ | Bùi Kim Lê | 200000416 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 351 | HCĐ | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 352 | HCĐ | Lê Gia Bảo | 200000121 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 353 | HCĐ | Nguyễn Thành Long | 200000354 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 354 | HCĐ | Phạm Bùi Công Nghĩa | 200000134 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 355 | HCĐ | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 356 | HCĐ | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 357 | HCĐ | Dương Đắc Quang | 200000379 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 358 | HCĐ | Đặng Văn Nam | 200000381 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 359 | HCĐ | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 360 | HCĐ | Lê Thành Đạt | 200000382 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 361 | HCĐ | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 362 | HCĐ | Phùng Văn An | 200000383 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 363 | HCĐ | Trần Lê Ngọc Thảo | 200000380 | Đồng đội Nam Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 364 | HCĐ | Đỗ Quỳnh Trâm | 200000369 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 365 | HCĐ | Lê Yến Trang | 200000370 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 366 | HCĐ | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 367 | HCĐ | Nguyễn Thị Giang | 200000371 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 368 | HCĐ | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng nhanh truyền thống |
| 369 | HCĐ | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 370 | HCĐ | Nguyễn Văn Tới | 200000055 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 371 | HCĐ | Trần Quang Nhật | 200000335 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 372 | HCĐ | Vũ Khánh Hoàng | 200000013 | Đôi Đôi Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 373 | HCĐ | Hồ Nuga | 200000330 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 374 | HCĐ | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 375 | HCĐ | Nguyễn Thị Phi Liêm | 200000089 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 376 | HCĐ | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 377 | HCĐ | Tôn Thất Nhật Tân | 200000026 | Đôi Nam Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 378 | HCĐ | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 200000029 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 379 | HCĐ | Phí Mạnh Cường | 200000007 | Cá nhân Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 380 | HCĐ | Lại Quỳnh Tiên | 200000090 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 381 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 382 | HCĐ | Dương Đình Chung | 200000015 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 383 | HCĐ | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 384 | HCĐ | Nguyễn Anh Mẫn | 200000038 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 385 | HCĐ | Nguyễn Anh Quân | 200000009 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 386 | HCĐ | Nguyễn Khánh Ngọc | 200000008 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 387 | HCĐ | Trần Huỳnh Si La | 200000027 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 388 | HCĐ | Trương Đình Vũ | 200000073 | Đồng đội Nam Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 389 | HCĐ | Đào Thị Thủy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 390 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 391 | HCĐ | Phạm Thu Hà | 200000098 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 392 | HCĐ | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ Cờ Tướng tiêu chuẩn |