| 1 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | Phạm Trí Thành | 200000263 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Trần Minh Long | 200000590 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Nguyễn Hiểu Yến | 200000285 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | Nhữ Tâm Như | 200000180 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Trần Trà My | 200000195 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Phạm Tường Vân Khánh | 200000317 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Nguyễn Thị Hoàng Kim | 200000701 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Đỗ Quốc Thiên | 200000267 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Trương Ngọc Long Nhật | 200000153 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Mai Tiến Thịnh | 200000674 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000219 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | Nguyễn Đình Minh Khôi | 200000629 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 46 | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 47 | Huỳnh Tri Giao | 200000730 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 48 | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000656 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 49 | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | Nguyễn Minh Khoa | 200000624 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | Văn Tùng Quân | 200000617 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | Nguyễn Đình Minh Khôi | 200000629 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | Phạm Quang Vinh | 200000632 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | Lê Minh Huy | 200000639 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | Huỳnh Tri Giao | 200000730 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | Hà Vũ Tuấn Minh | 200000626 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 65 | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 66 | Nguyễn Khoa | 200000627 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 67 | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 68 | Đỗ Quốc Tuấn | 200000644 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 69 | Phạm Quang Vinh | 200000632 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 70 | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 71 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 72 | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 73 | Nguyễn Phúc Lâm | 200000610 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 74 | Lê Văn Pháp | 200000614 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 75 | Phạm Viết Trường Giang | 200000615 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 76 | Thái Huy Thông | 200000618 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 77 | Văn Tùng Quân | 200000617 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 78 | Đỗ Thiên Long | 200000609 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 79 | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 80 | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | 200000290 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 84 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 85 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 86 | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 87 | Huỳnh An Hương | 200000698 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 | Hồ Nhật Nam | 200000160 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000240 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | Nguyễn Minh Giáp | 200000591 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Lê Thị Thủy | 200000284 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | Trần Trà My | 200000195 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Minh Khôi | 200000252 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | Phạm Bảo Toàn | 200000142 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | Hà Khả Uy | 200000125 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |