| 1 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | Trần Tuệ Mẫn | 200000688 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Võ Quang Minh | 200000589 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Lê Nhật Nam | 200000154 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Phạm Đức Minh | 200000157 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | Võ Quang Minh | 200000589 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | Liên Đạt Dân | 200000628 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | Ngô Đức Kiên | 200000647 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | Hoàng Tú Tuấn Anh | 200000655 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | Nguyễn Đình Nguyên Bảo | 200000620 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | Nguyễn Khánh An | 200000623 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | Hán Huy Vũ | 200000540 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | Nguyễn Quốc Kinh Kha | 200000611 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | Lê Duy Tân | 200000630 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | Liên Đạt Dân | 200000628 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | Phạm Ngọc Bảo | 200000638 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 65 | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 66 | Ngô Đức Kiên | 200000647 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 67 | Nguyễn Minh Thắng | 200000649 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 68 | Hoàng Tú Tuấn Anh | 200000655 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 69 | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000656 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 70 | Nguyễn Duy | 200000622 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 71 | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 72 | Nguyễn Khánh An | 200000623 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 73 | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 74 | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000634 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 75 | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 76 | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 77 | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 78 | Đỗ Thiên An | 200000592 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 79 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 80 | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 81 | Nguyễn Minh Trí | 200000608 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 82 | Nguyễn Quốc Kinh Kha | 200000611 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 83 | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 84 | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 85 | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 86 | Huỳnh Minh Khôi | 200000544 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 87 | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 88 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | Võ Quang Minh | 200000589 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | Trương Thanh Vân | 200000282 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | 200000290 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | Phạm Tường Vân Khánh | 200000317 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | Hồ Nhật Nam | 200000160 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000240 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | Hoàng Hữu Khang | 200000215 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | Võ Quang Minh | 200000589 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |