| 1 | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | Trần Lê Ngọc Trinh | 200000181 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | Trần Cao Nhật Lam | 200000302 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | Trần Linh Đan | 200000691 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | Bùi Bảo Anh | 200000696 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | Trần Thiện Nhân | 200000269 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | Lê Nhật Nam | 200000154 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | Lê Thanh Dương | 200000245 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | Nguyễn Đường Huy | 200000241 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | Trần Văn Minh | 200000074 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | Nguyễn Minh Giáp | 200000591 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | Lê Nguyệt Ánh | 200000174 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 200000710 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | Phạm Thị Ngọc Ngân | 200000173 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | Đỗ Hồng Trà | 200000179 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | Lê Thị Thủy | 200000284 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | Võ Ngọc Hoàng Yến | 200000184 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | Hoàng Lê Vân Hà | 200000187 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | Nguyễn Long Ngân Hà | 200000296 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | Trần Thị Thiên Bình | 200000294 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | Bùi Phan Bảo Ngọc | 200000194 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | Hồ Tâm Như | 200000193 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | Mai Nguyễn Gia Hân | 200000198 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 50 | Nguyễn Cẩm Tú | 200000312 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 51 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 52 | Trần Ngọc Hân | 200000313 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 53 | Hán Thị Phú Bình | 200000536 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 54 | Trần Thị Thiên An | 200000320 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 55 | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000321 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 56 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 57 | Hồ Khánh An | 200000703 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 58 | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 59 | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 60 | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 61 | Hoàng Kỳ Khuê | 200000164 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 62 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 63 | Nguyễn Tuấn Anh | 200000270 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 64 | Phạm Trí Thành | 200000263 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 65 | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 66 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 67 | Nguyễn Hữu Hiếu | 200000148 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 68 | Phạm Bảo Toàn | 200000142 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 69 | Đặng Nhật Minh | 200000146 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 70 | Lê Thanh Dương | 200000245 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 71 | Mai Khánh Đăng Bảo | 200000149 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 72 | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 73 | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 74 | Lê Văn Huy | 200000231 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 75 | Nguyễn Đình Khánh | 200000236 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 76 | Phạm Trần Khang Minh | 200000239 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 77 | Hà Khả Uy | 200000125 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 78 | Lê Khương | 200000128 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 79 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 80 | Nguyễn Đình Hiếu | 200000673 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 81 | Lê Gia Nguyễn | 200000681 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 82 | Nguyễn Đức Hiếu | 200000136 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 83 | Nguyễn Trường Giang | 200000680 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 84 | Trương Quang Anh | 200000679 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 85 | Bùi Duy Minh Quân | 200000596 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 86 | Chu Đức Hoàng | 200000598 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 87 | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 88 | Vũ Hải Đăng | 200000613 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 89 | Lê Duy Tân | 200000630 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 90 | Tạ Quốc Trung | 200000631 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 91 | Lê Minh Huy | 200000639 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 92 | Phạm Ngọc Bảo | 200000638 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 93 | Nguyễn Minh Thắng | 200000649 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 94 | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 200000650 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 95 | Lương Viễn Thành | 200000657 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 96 | Nguyễn Hữu Khoa | 200000658 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 97 | Nguyễn Duy | 200000622 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 98 | Hà Vũ Tuấn Minh | 200000626 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 99 | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 100 | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000634 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 101 | Tạ Quốc Trung | 200000631 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 102 | Đỗ Quốc Tuấn | 200000644 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 103 | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 104 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 105 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 106 | Đỗ Thiên Long | 200000609 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 107 | Nguyễn Minh Trí | 200000608 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 108 | Lê Văn Pháp | 200000614 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 109 | Vũ Hải Đăng | 200000613 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 110 | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 111 | Thái Huy Thông | 200000618 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 112 | Huỳnh Minh Khôi | 200000544 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 113 | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 114 | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 115 | Phạm Hưng Phú | 200000635 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 116 | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 117 | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 118 | Hà Vũ Tuấn Sang | 200000654 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 119 | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | 200000652 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 120 | Lê Hoàng Phúc Nguyên | 200000641 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 121 | Tạ Quốc Trung | 200000631 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 122 | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 123 | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 124 | Hán Huy Vũ | 200000540 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 125 | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | 200000652 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 126 | Nguyễn Minh Giáp | 200000591 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 127 | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 128 | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 129 | Lưu Tuấn Hải | 200000601 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 130 | Châu Tuấn Anh | 200000604 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 131 | Chu Đức Hoàng | 200000598 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 132 | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 133 | Vũ Hải Đăng | 200000613 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 134 | Nguyễn Ngọc Minh Hoà | 200000273 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 137 | Trương Gia Hân | 200000176 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 138 | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 139 | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 140 | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 143 | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 145 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 146 | Đỗ Ngọc Linh | 200000693 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 147 | Lê Thùy Linh | 200000699 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 149 | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 151 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 152 | Lê Nguyễn | 200000152 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Đường Huy | 200000241 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | Võ Thành Quý | 200000242 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | Hoàng Hữu Khang | 200000215 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | Trần Minh Long | 200000590 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | Lê Nguyệt Ánh | 200000174 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Bảo Châu | 200000286 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | Trương Gia Hân | 200000176 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | Đỗ Hoàng Anh | 200000295 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | Hoàng Lê Vân Hà | 200000187 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 173 | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 174 | Trần Thị Thiên Bình | 200000294 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 175 | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 176 | Hồ Tâm Như | 200000193 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 177 | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 178 | Phạm Khánh Đan | 200000308 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 179 | Lê Hoàng Vân Anh | 200000214 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 180 | Mai Nguyễn Gia Hân | 200000198 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Cẩm Tú | 200000312 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 182 | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Khánh Huyền | 200000319 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 184 | Trần Bảo Hân | 200000318 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 185 | Trần Thị Thiên An | 200000320 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 186 | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Thị Hoàng Kim | 200000701 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 188 | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 189 | Hoàng Kỳ Khuê | 200000164 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 190 | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 191 | Nguyễn Tuấn Anh | 200000270 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 192 | Phạm Trí Thành | 200000263 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | Lê Hiếu | 200000156 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | Nguyễn Tuấn Nam | 200000257 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | Trần Nhật Minh | 200000255 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | Lê Quang Minh | 200000145 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |