| 1 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | HCV | Trần Tuệ Mẫn | 200000688 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | HCV | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | HCV | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | HCV | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | HCV | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | HCV | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | HCV | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | HCV | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | HCV | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | HCV | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | HCV | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | HCV | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | HCV | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | HCV | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | HCV | Lê Nhật Nam | 200000154 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | HCV | Phạm Đức Minh | 200000157 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | HCV | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | HCV | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | HCV | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | HCV | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | HCV | Liên Đạt Dân | 200000628 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | HCV | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | HCV | Ngô Đức Kiên | 200000647 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCV | Hoàng Tú Tuấn Anh | 200000655 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCV | Nguyễn Đình Nguyên Bảo | 200000620 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | HCV | Nguyễn Khánh An | 200000623 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | HCV | Hán Huy Vũ | 200000540 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | HCV | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | HCV | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | HCV | Nguyễn Quốc Kinh Kha | 200000611 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | HCV | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | HCV | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | HCV | Lê Duy Tân | 200000630 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | HCV | Liên Đạt Dân | 200000628 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | HCV | Phạm Ngọc Bảo | 200000638 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 65 | HCV | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 66 | HCV | Ngô Đức Kiên | 200000647 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 67 | HCV | Nguyễn Minh Thắng | 200000649 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 68 | HCV | Hoàng Tú Tuấn Anh | 200000655 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 69 | HCV | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000656 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 70 | HCV | Nguyễn Duy | 200000622 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 71 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 72 | HCV | Nguyễn Khánh An | 200000623 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 73 | HCV | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 74 | HCV | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000634 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 75 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 76 | HCV | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 77 | HCV | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 78 | HCV | Đỗ Thiên An | 200000592 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 79 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 80 | HCV | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 81 | HCV | Nguyễn Minh Trí | 200000608 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 82 | HCV | Nguyễn Quốc Kinh Kha | 200000611 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 83 | HCV | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 84 | HCV | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 85 | HCV | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 86 | HCV | Huỳnh Minh Khôi | 200000544 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 87 | HCV | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 88 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Trương Thanh Vân | 200000282 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | 200000290 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Phạm Tường Vân Khánh | 200000317 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | HCV | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | HCV | Hồ Nhật Nam | 200000160 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | HCV | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | HCV | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000240 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Hoàng Hữu Khang | 200000215 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Đồng đội Nam 6 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | HCB | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | HCB | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | HCB | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | HCB | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | HCB | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | HCB | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 | HCB | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 | HCB | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 | HCB | Phạm Trí Thành | 200000263 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 | HCB | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 | HCB | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 | HCB | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 | HCB | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 | HCB | Trần Minh Long | 200000590 | Cá nhân Nam 6 Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 | HCB | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 | HCB | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 | HCB | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 | HCB | Nguyễn Hiểu Yến | 200000285 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 | HCB | Nhữ Tâm Như | 200000180 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 | HCB | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 | HCB | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 | HCB | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 | HCB | Trần Trà My | 200000195 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 | HCB | Phạm Tường Vân Khánh | 200000317 | Đồng đội Nữ 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 | HCB | Nguyễn Thị Hoàng Kim | 200000701 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 | HCB | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 | HCB | Đỗ Quốc Thiên | 200000267 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 | HCB | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 10 Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 | HCB | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 | HCB | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 | HCB | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 | HCB | Trương Ngọc Long Nhật | 200000153 | Đồng đội Nam 14 Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 | HCB | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 | HCB | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 16 Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 | HCB | Mai Tiến Thịnh | 200000674 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 | HCB | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 18 Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 | HCB | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000219 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 | HCB | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 | HCB | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khôi | 200000629 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 181 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 182 | HCB | Huỳnh Tri Giao | 200000730 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 183 | HCB | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000656 | Cá nhân Nữ 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 184 | HCB | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nữ 6 Cờ Tướng truyền thống |
| 185 | HCB | Nguyễn Minh Khoa | 200000624 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 186 | HCB | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Cá nhân Nam 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 187 | HCB | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Cá nhân Nam 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 188 | HCB | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 189 | HCB | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Cá nhân Nam 16 Cờ Tướng truyền thống |
| 190 | HCB | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Cá nhân Nam 18 Cờ Tướng truyền thống |
| 191 | HCB | Văn Tùng Quân | 200000617 | Cá nhân Nam 20 Cờ Tướng truyền thống |
| 192 | HCB | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Cá nhân Nam 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 193 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khôi | 200000629 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 194 | HCB | Phạm Quang Vinh | 200000632 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Tướng truyền thống |
| 195 | HCB | Lê Minh Huy | 200000639 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 196 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Tướng truyền thống |
| 197 | HCB | Huỳnh Tri Giao | 200000730 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 198 | HCB | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Tướng truyền thống |
| 199 | HCB | Hà Vũ Tuấn Minh | 200000626 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |
| 200 | HCB | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Tướng truyền thống |