| 1 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 2 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 4 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 5 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 6 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 7 | HCV | Trần Tuệ Mẫn | 200000688 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 8 | HCV | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 9 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 10 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 11 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 12 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 13 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 15 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 16 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 17 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 18 | HCV | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 19 | HCV | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 20 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 21 | HCV | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 22 | HCV | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 23 | HCV | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 24 | HCV | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 25 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 26 | HCV | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 28 | HCV | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 29 | HCV | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 30 | HCV | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 31 | HCV | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 32 | HCV | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 33 | HCV | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 34 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 35 | HCV | Lê Nhật Nam | 200000154 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 36 | HCV | Phạm Đức Minh | 200000157 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 37 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 38 | HCV | Lê Thế Bảo | 200000141 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 39 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 40 | HCV | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 41 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 42 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 43 | HCV | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 45 | HCV | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 46 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 47 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 48 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 49 | HCV | Liên Đạt Dân | 200000628 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 50 | HCV | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 51 | HCV | Ngô Đức Kiên | 200000647 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 52 | HCV | Hoàng Tú Tuấn Anh | 200000655 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 53 | HCV | Nguyễn Đình Nguyên Bảo | 200000620 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 54 | HCV | Nguyễn Khánh An | 200000623 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 55 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 56 | HCV | Hán Huy Vũ | 200000540 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 57 | HCV | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 58 | HCV | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 59 | HCV | Nguyễn Quốc Kinh Kha | 200000611 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 60 | HCV | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 61 | HCV | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 62 | HCV | Lê Duy Tân | 200000630 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 63 | HCV | Liên Đạt Dân | 200000628 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 64 | HCV | Phạm Ngọc Bảo | 200000638 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 65 | HCV | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 66 | HCV | Ngô Đức Kiên | 200000647 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 67 | HCV | Nguyễn Minh Thắng | 200000649 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 68 | HCV | Hoàng Tú Tuấn Anh | 200000655 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 69 | HCV | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000656 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 70 | HCV | Nguyễn Duy | 200000622 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 71 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 72 | HCV | Nguyễn Khánh An | 200000623 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 73 | HCV | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 74 | HCV | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000634 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 75 | HCV | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 76 | HCV | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 77 | HCV | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 78 | HCV | Đỗ Thiên An | 200000592 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 79 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 80 | HCV | Bùi Huỳnh Khải | 200000606 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 81 | HCV | Nguyễn Minh Trí | 200000608 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 82 | HCV | Nguyễn Quốc Kinh Kha | 200000611 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 83 | HCV | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 84 | HCV | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 85 | HCV | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 86 | HCV | Huỳnh Minh Khôi | 200000544 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 87 | HCV | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 88 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Thái Thanh Trúc | 200000272 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Trần Nguyễn Minh Hằng | 200000281 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Trương Thanh Vân | 200000282 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Đỗ Nguyễn Minh Hằng | 200000289 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | 200000290 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Phạm Tường Vân Khánh | 200000317 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 119 | HCV | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 120 | HCV | Hồ Nhật Nam | 200000160 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 121 | HCV | Lê Pha | 200000159 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 122 | HCV | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 123 | HCV | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 124 | HCV | Đỗ Phạm Nhật Minh | 200000139 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 125 | HCV | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000240 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 126 | HCV | Đỗ Mạnh Thắng | 200000228 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 127 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Hoàng Hữu Khang | 200000215 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Võ Quang Minh | 200000589 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Nguyễn Hữu Minh Quân | 200000538 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 136 | HCB | Trần Nguyễn Minh Thư | 200000170 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 137 | HCB | Trần Ngọc Thủy Tiên | 200000288 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 138 | HCB | Lê Hoàng Thuỳ Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 139 | HCB | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 140 | HCB | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 141 | HCB | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 142 | HCB | Trần Nguyễn Gia Hân | 200000689 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 143 | HCB | Trần Nguyễn Tuệ Nhi | 200000695 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 144 | HCB | Phạm Trí Thành | 200000263 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 145 | HCB | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 146 | HCB | Lê Thế Bảo | 200000141 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 147 | HCB | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 148 | HCB | Nguyễn Tấn Phát | 200000221 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 149 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 150 | HCB | Trần Minh Long | 200000590 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 151 | HCB | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 152 | HCB | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 153 | HCB | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 154 | HCB | Nguyễn Hiểu Yến | 200000285 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 155 | HCB | Nhữ Tâm Như | 200000180 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 156 | HCB | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 157 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 158 | HCB | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 159 | HCB | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 160 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 161 | HCB | Trần Trà My | 200000195 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 162 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 163 | HCB | Phạm Tường Vân Khánh | 200000317 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 164 | HCB | Nguyễn Thị Hoàng Kim | 200000701 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 165 | HCB | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 166 | HCB | Đỗ Quốc Thiên | 200000267 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 167 | HCB | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 168 | HCB | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 169 | HCB | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 170 | HCB | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 171 | HCB | Trương Ngọc Long Nhật | 200000153 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 172 | HCB | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 173 | HCB | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 174 | HCB | Mai Tiến Thịnh | 200000674 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 175 | HCB | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 176 | HCB | Bùi Nguyễn Nhật Minh | 200000219 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 177 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 178 | HCB | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 179 | HCB | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 180 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khôi | 200000629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 181 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 182 | HCB | Huỳnh Tri Giao | 200000730 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 183 | HCB | Nguyễn Khánh Hoàng | 200000656 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 184 | HCB | Phan Hồ Minh Huy | 200000621 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 185 | HCB | Nguyễn Minh Khoa | 200000624 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 186 | HCB | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 187 | HCB | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 188 | HCB | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 189 | HCB | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 190 | HCB | Phạm Huy Đăng | 200000612 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 191 | HCB | Văn Tùng Quân | 200000617 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 192 | HCB | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 193 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khôi | 200000629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 194 | HCB | Phạm Quang Vinh | 200000632 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 195 | HCB | Lê Minh Huy | 200000639 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 196 | HCB | Nguyễn Đình Minh Khoa | 200000637 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 197 | HCB | Huỳnh Tri Giao | 200000730 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 198 | HCB | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 199 | HCB | Hà Vũ Tuấn Minh | 200000626 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 200 | HCB | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 201 | HCB | Nguyễn Khoa | 200000627 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 202 | HCB | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 203 | HCB | Đỗ Quốc Tuấn | 200000644 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 204 | HCB | Phạm Quang Vinh | 200000632 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 205 | HCB | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 206 | HCB | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 207 | HCB | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 208 | HCB | Nguyễn Phúc Lâm | 200000610 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 209 | HCB | Lê Văn Pháp | 200000614 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 210 | HCB | Phạm Viết Trường Giang | 200000615 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 211 | HCB | Thái Huy Thông | 200000618 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 212 | HCB | Văn Tùng Quân | 200000617 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 213 | HCB | Đỗ Thiên Long | 200000609 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 214 | HCB | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 215 | HCB | Vũ Xuân Minh Châu | 200000168 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 216 | HCB | Trương Thanh Vân | 200000282 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 217 | HCB | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | 200000290 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 218 | HCB | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 219 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 220 | HCB | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 221 | HCB | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 222 | HCB | Huỳnh An Hương | 200000698 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 223 | HCB | Hồ Nhật Nam | 200000160 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 224 | HCB | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 225 | HCB | Trần Nguyễn Minh Nhật | 200000240 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 226 | HCB | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 227 | HCB | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 228 | HCB | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 229 | HCB | Nguyễn Minh Giáp | 200000591 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 230 | HCB | Lê Nguyễn Hoàng Dũng | 200000593 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 231 | HCB | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 232 | HCB | Hồ Hà Anh | 200000275 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 233 | HCB | Lê Thị Thủy | 200000284 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 234 | HCB | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 235 | HCB | Đào Phạm Hà Linh | 200000186 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 236 | HCB | Phạm Minh Châu | 200000185 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 237 | HCB | Bùi Hồng Ngọc | 200000297 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 238 | HCB | Ngô Minh An | 200000299 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 239 | HCB | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 240 | HCB | Trần Trà My | 200000195 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 241 | HCB | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 242 | HCB | Trương Ái Tuyết Nhi | 200000103 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 243 | HCB | Huỳnh An Hương | 200000698 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 244 | HCB | Lê Thùy Linh | 200000699 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 245 | HCB | La Bình An | 200000163 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 246 | HCB | Nguyễn Trí Nhân | 200000264 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 247 | HCB | Lê Nguyễn | 200000152 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 248 | HCB | Nguyễn Minh Khôi | 200000252 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 249 | HCB | Nguyễn Đức Quân | 200000246 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 250 | HCB | Phạm Bảo Toàn | 200000142 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 251 | HCB | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 252 | HCB | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 253 | HCB | Hà Khả Uy | 200000125 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 254 | HCB | Nguyễn Nam Khánh | 200000223 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 255 | HCB | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 256 | HCB | Nguyễn Trường Phúc | 200000042 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 257 | HCB | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 258 | HCB | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 259 | HCĐ | Đỗ Hà Phương | 200000274 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 260 | HCĐ | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 261 | HCĐ | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 262 | HCĐ | Trần Lê Ngọc Trinh | 200000181 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 263 | HCĐ | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 264 | HCĐ | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 265 | HCĐ | Lê Ngọc Minh Khuê | 200000189 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 266 | HCĐ | Trần Cao Nhật Lam | 200000302 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 267 | HCĐ | Ngô Hồ Thanh Trúc | 200000736 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 268 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 269 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 270 | HCĐ | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 271 | HCĐ | Trần Linh Đan | 200000691 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 272 | HCĐ | Trần Ngọc Phương Thảo | 200000690 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 273 | HCĐ | Bùi Bảo Anh | 200000696 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 274 | HCĐ | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 275 | HCĐ | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 276 | HCĐ | Trần Thiện Nhân | 200000269 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 277 | HCĐ | Lê Nhật Nam | 200000154 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 278 | HCĐ | Nguyễn Phước Thành | 200000253 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 279 | HCĐ | Lê Thanh Dương | 200000245 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 280 | HCĐ | Nguyễn Đường Huy | 200000241 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 281 | HCĐ | Nguyễn Huy Hoàng | 200000232 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 282 | HCĐ | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 283 | HCĐ | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 284 | HCĐ | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 285 | HCĐ | Lê Trịnh Vân Sơn | 200000448 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 286 | HCĐ | Trần Văn Minh | 200000074 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 287 | HCĐ | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 288 | HCĐ | Nguyễn Minh Giáp | 200000591 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 289 | HCĐ | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 290 | HCĐ | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 291 | HCĐ | Lê Nguyệt Ánh | 200000174 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 292 | HCĐ | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 200000710 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 293 | HCĐ | Phạm Thị Ngọc Ngân | 200000173 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 294 | HCĐ | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 295 | HCĐ | Đỗ Hồng Trà | 200000179 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 296 | HCĐ | Lê Thị Thủy | 200000284 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 297 | HCĐ | Lê Vũ Hương Giang | 200000178 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 298 | HCĐ | Võ Ngọc Hoàng Yến | 200000184 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 299 | HCĐ | Hoàng Lê Vân Hà | 200000187 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 300 | HCĐ | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 301 | HCĐ | Nguyễn Long Ngân Hà | 200000296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 302 | HCĐ | Trần Thị Thiên Bình | 200000294 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 303 | HCĐ | Bùi Phan Bảo Ngọc | 200000194 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 304 | HCĐ | Bùi Thanh Huyền | 200000309 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 305 | HCĐ | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 306 | HCĐ | Hồ Tâm Như | 200000193 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 307 | HCĐ | Mai Nguyễn Gia Hân | 200000198 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 308 | HCĐ | Nguyễn Cẩm Tú | 200000312 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 309 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 310 | HCĐ | Trần Ngọc Hân | 200000313 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 311 | HCĐ | Hán Thị Phú Bình | 200000536 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 312 | HCĐ | Trần Thị Thiên An | 200000320 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 313 | HCĐ | Võ Nguyễn Anh Thy | 200000321 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 314 | HCĐ | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 315 | HCĐ | Hồ Khánh An | 200000703 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 316 | HCĐ | Hoàng Ngọc Chi | 200000697 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 317 | HCĐ | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 318 | HCĐ | Nguyễn Khánh Linh | 200000372 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 319 | HCĐ | Hoàng Kỳ Khuê | 200000164 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 320 | HCĐ | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 321 | HCĐ | Nguyễn Tuấn Anh | 200000270 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 322 | HCĐ | Phạm Trí Thành | 200000263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 323 | HCĐ | Chu Đức Huy | 200000050 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 324 | HCĐ | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 325 | HCĐ | Nguyễn Hữu Hiếu | 200000148 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 326 | HCĐ | Phạm Bảo Toàn | 200000142 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 327 | HCĐ | Đặng Nhật Minh | 200000146 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 328 | HCĐ | Lê Thanh Dương | 200000245 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 329 | HCĐ | Mai Khánh Đăng Bảo | 200000149 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 330 | HCĐ | Nguyễn Đăng Khoa | 200000251 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 331 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 200000137 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 332 | HCĐ | Lê Văn Huy | 200000231 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 333 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 200000236 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 334 | HCĐ | Phạm Trần Khang Minh | 200000239 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 335 | HCĐ | Hà Khả Uy | 200000125 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 336 | HCĐ | Lê Khương | 200000128 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 337 | HCĐ | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 338 | HCĐ | Nguyễn Đình Hiếu | 200000673 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 339 | HCĐ | Lê Gia Nguyễn | 200000681 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 340 | HCĐ | Nguyễn Đức Hiếu | 200000136 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 341 | HCĐ | Nguyễn Trường Giang | 200000680 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 342 | HCĐ | Trương Quang Anh | 200000679 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 343 | HCĐ | Bùi Duy Minh Quân | 200000596 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 344 | HCĐ | Chu Đức Hoàng | 200000598 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 345 | HCĐ | Trương Đức Minh Khôi | 200000597 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 346 | HCĐ | Vũ Hải Đăng | 200000613 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng siêu chớp |
| 347 | HCĐ | Lê Duy Tân | 200000630 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 348 | HCĐ | Tạ Quốc Trung | 200000631 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 349 | HCĐ | Lê Minh Huy | 200000639 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 350 | HCĐ | Phạm Ngọc Bảo | 200000638 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 351 | HCĐ | Nguyễn Minh Thắng | 200000649 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 352 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 200000650 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 353 | HCĐ | Lương Viễn Thành | 200000657 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 354 | HCĐ | Nguyễn Hữu Khoa | 200000658 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 355 | HCĐ | Nguyễn Duy | 200000622 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 356 | HCĐ | Hà Vũ Tuấn Minh | 200000626 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 357 | HCĐ | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 358 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Vinh | 200000634 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 359 | HCĐ | Tạ Quốc Trung | 200000631 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 360 | HCĐ | Đỗ Quốc Tuấn | 200000644 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 361 | HCĐ | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 362 | HCĐ | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 363 | HCĐ | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 364 | HCĐ | Đỗ Thiên Long | 200000609 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 365 | HCĐ | Nguyễn Minh Trí | 200000608 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 366 | HCĐ | Lê Văn Pháp | 200000614 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 367 | HCĐ | Vũ Hải Đăng | 200000613 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 368 | HCĐ | Hoàng Bảo Long | 200000619 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 369 | HCĐ | Thái Huy Thông | 200000618 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 370 | HCĐ | Huỳnh Minh Khôi | 200000544 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 371 | HCĐ | Thân Quang Phúc | 200000605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 372 | HCĐ | Nguyễn Thành Danh | 200000633 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 373 | HCĐ | Phạm Hưng Phú | 200000635 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 374 | HCĐ | Phạm Hoàng Quân | 200000643 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 375 | HCĐ | Triệu Trung Dũng | 200000642 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 376 | HCĐ | Hà Vũ Tuấn Sang | 200000654 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 377 | HCĐ | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | 200000652 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 378 | HCĐ | Lê Hoàng Phúc Nguyên | 200000641 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 379 | HCĐ | Tạ Quốc Trung | 200000631 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 380 | HCĐ | Trịnh Duy Khánh | 200000636 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 381 | HCĐ | Võ Nguyên Khang | 200000625 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 382 | HCĐ | Hán Huy Vũ | 200000540 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 383 | HCĐ | Hoàng Ngọc Minh Thịnh | 200000652 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 384 | HCĐ | Nguyễn Minh Giáp | 200000591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 385 | HCĐ | Trần Minh Long | 200000590 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 386 | HCĐ | Lành Lê Khôi Nguyên | 200000602 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 387 | HCĐ | Lưu Tuấn Hải | 200000601 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 388 | HCĐ | Châu Tuấn Anh | 200000604 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 389 | HCĐ | Chu Đức Hoàng | 200000598 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 390 | HCĐ | Doanh Bảo Khánh | 200000607 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 391 | HCĐ | Vũ Hải Đăng | 200000613 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng truyền thống |
| 392 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Minh Hoà | 200000273 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 393 | HCĐ | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 394 | HCĐ | Lâm Hoàng Hải Ngọc | 200000175 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 395 | HCĐ | Trương Gia Hân | 200000176 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 396 | HCĐ | Đỗ Nguyễn Lan Anh | 200000291 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 397 | HCĐ | Phạm Minh Châu | 200000185 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 398 | HCĐ | Ngô Minh An | 200000299 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 399 | HCĐ | Nguyễn Thùy Dương | 200000298 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 400 | HCĐ | Lê Hoàng Thùy Linh | 200000196 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 401 | HCĐ | Trần Trà My | 200000195 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 402 | HCĐ | Nguyễn Phương Nghi | 200000316 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 403 | HCĐ | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 404 | HCĐ | Đỗ Ngọc Linh | 200000693 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 405 | HCĐ | Lê Thùy Linh | 200000699 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 406 | HCĐ | Nguyễn Khánh Chi | 200000700 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 407 | HCĐ | Đặng Hoàng Gia Bảo | 200000161 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 408 | HCĐ | Nguyễn Lê An Khương | 200000262 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 409 | HCĐ | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 410 | HCĐ | Lê Nguyễn | 200000152 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 411 | HCĐ | Nguyễn Đường Huy | 200000241 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 412 | HCĐ | Võ Thành Quý | 200000242 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 413 | HCĐ | Phạm Hữu Minh | 200000229 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 414 | HCĐ | Vũ Xuân Bách | 200000130 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 415 | HCĐ | Lê Nguyễn Khang Nhật | 200000124 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 416 | HCĐ | Trần Lê Khánh Hưng | 200000222 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 417 | HCĐ | Hoàng Hữu Khang | 200000215 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 418 | HCĐ | Ngô Trí Thiện | 200000033 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 419 | HCĐ | Đỗ Thiên An | 200000592 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 420 | HCĐ | Trần Minh Long | 200000590 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 421 | HCĐ | Vũ Đức Đạt | 200000595 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 422 | HCĐ | Vũ Đức Nguyên | 200000594 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 423 | HCĐ | Lê Nguyệt Ánh | 200000174 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 424 | HCĐ | Trần Tăng Thanh Tú | 200000169 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 425 | HCĐ | Nguyễn Bảo Châu | 200000286 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 426 | HCĐ | Phạm Ngọc Hân | 200000212 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 427 | HCĐ | Trịnh Phương Nhật Anh | 200000182 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 428 | HCĐ | Trương Gia Hân | 200000176 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 429 | HCĐ | Đỗ Hoàng Anh | 200000295 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 430 | HCĐ | Hoàng Lê Vân Hà | 200000187 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 431 | HCĐ | Nguyễn Bùi Mai Khanh | 200000292 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 432 | HCĐ | Trần Thị Thiên Bình | 200000294 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 433 | HCĐ | Đỗ Mai Chi | 200000305 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 434 | HCĐ | Hồ Tâm Như | 200000193 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 435 | HCĐ | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 436 | HCĐ | Phạm Khánh Đan | 200000308 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 437 | HCĐ | Lê Hoàng Vân Anh | 200000214 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 438 | HCĐ | Mai Nguyễn Gia Hân | 200000198 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 439 | HCĐ | Nguyễn Cẩm Tú | 200000312 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 440 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Châu | 200000197 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 441 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 200000319 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 442 | HCĐ | Trần Bảo Hân | 200000318 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 443 | HCĐ | Trần Thị Thiên An | 200000320 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 444 | HCĐ | Võ Nguyễn Quỳnh Như | 200000315 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 445 | HCĐ | Nguyễn Thị Hoàng Kim | 200000701 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 446 | HCĐ | Võ Hoàng Bảo Anh | 200000694 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 447 | HCĐ | Hoàng Kỳ Khuê | 200000164 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 448 | HCĐ | Nguyễn Quốc Minh Đạt | 200000266 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 449 | HCĐ | Nguyễn Tuấn Anh | 200000270 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 450 | HCĐ | Phạm Trí Thành | 200000263 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 451 | HCĐ | Hoàng Mạnh Hùng | 200000078 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 452 | HCĐ | Lê Hiếu | 200000156 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 453 | HCĐ | Nguyễn Tuấn Nam | 200000257 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 454 | HCĐ | Trần Nhật Minh | 200000255 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 455 | HCĐ | Huỳnh Châu Bảo Lâm | 200000143 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 456 | HCĐ | Lê Anh Nhật Huy | 200000140 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 457 | HCĐ | Lê Quang Minh | 200000145 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 458 | HCĐ | Trương Minh Khang | 200000250 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 459 | HCĐ | Nguyễn Bùi Thiện Minh | 200000230 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 460 | HCĐ | Nguyễn Trường Hải | 200000234 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 461 | HCĐ | Trần Minh Quân | 200000233 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 462 | HCĐ | Vũ Lê Thanh Hải | 200000131 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 463 | HCĐ | Lê Khương | 200000128 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 464 | HCĐ | Lê Trí Bách | 200000127 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 465 | HCĐ | Nguyễn Phan Tuấn Kiệt | 200000225 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 466 | HCĐ | Phạm Hùng Quang Minh | 200000126 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 467 | HCĐ | Đỗ Tiến Dũng | 200000218 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 468 | HCĐ | Lê Gia Bảo | 200000121 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 469 | HCĐ | Nguyễn Thành Minh | 200000216 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 470 | HCĐ | Trần Đăng Huy | 200000217 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 471 | HCĐ | Bùi Duy Minh Quân | 200000596 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 472 | HCĐ | Lê Trung Hiếu | 200000616 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 473 | HCĐ | Nguyễn Hải Quang | 200000600 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 474 | HCĐ | Phạm Viết Trường Giang | 200000615 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |