| 1 | HCV | Võ Mai Phương | 12429201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Võ Lan Khuê | 12453374 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 12449539 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Phan Khải Trí | 12442100 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Đỗ An Hòa | 12415499 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | HCV | Vũ Thành An | 12439797 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | HCV | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCV | Võ Mai Phương | 12429201 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCV | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCV | Phan Huyền Trang | 12432741 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | HCV | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCV | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCV | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | HCV | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | HCV | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | HCV | Nguyễn Nhật Anh | 12454435 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | HCV | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCV | Trần Nhã Phương | 12454001 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCV | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCV | Trần Minh Hiếu | 12429155 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCV | Nguyễn Tiến Anh Khôi | 12452998 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCV | An Đình Minh | 12415260 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | HCV | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | HCV | Ngô Quang Minh | 12461466 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | HCV | Vũ Thành An | 12439797 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | HCV | Mai Duy Hùng | 12444510 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | HCV | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | HCV | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | HCV | Phạm Thị Ngọc Diễm | 12472085 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 62 | HCV | Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 63 | HCV | Phạm Ngọc Bảo Anh | 12430625 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 64 | HCV | Thẩm Khánh Uyển Nhi | 12437123 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 65 | HCV | Bùi Ngọc Linh | 12460095 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 66 | HCV | Tô Mai Phương | 12468762 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 67 | HCV | Phạm Khánh Vy | 12466980 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 68 | HCV | Phan An Nhiên | 12467880 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 69 | HCV | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 70 | HCV | Nguyễn Hoàng Long | 12445630 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 71 | HCV | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 72 | HCV | Trần Hoàng | 12433500 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 73 | HCV | Trương Gia Lạc | 12443069 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 74 | HCV | Dương Bá Gia Bảo | 12471836 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 75 | HCV | Đào Gia Huy | 12447145 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 76 | HCV | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 77 | HCV | Nguyễn Quốc Nam An | 12445126 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 78 | HCV | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 79 | HCV | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 80 | HCV | Nguyễn Khánh An | 12471992 | Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 81 | HCV | Dương Ngọc Mai | 12468479 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 82 | HCV | Phạm Thị Ngọc Diễm | 12472085 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 83 | HCV | Lê Hải My | 12454354 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 84 | HCV | Phạm Ngọc Tùng Lan | 12463841 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 85 | HCV | Trần Phương Nhi | 12438332 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 86 | HCV | Trần Thảo Quyên | 12472506 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 87 | HCV | Nguyễn Khả Như | 12465615 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 88 | HCV | Nguyễn Lệ Misa | 12465593 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 89 | HCV | Bùi Ngọc Linh | 12460095 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 90 | HCV | Trần Phương Thảo | 12469823 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 91 | HCV | Nguyễn Hà An | 12435473 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 92 | HCV | Nguyễn Minh Khuê | 12431788 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 93 | HCV | Nguyễn Phương Bảo Anh | 12468118 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 94 | HCV | Phạm Khánh Vy | 12466980 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 95 | HCV | Phạm Ngọc Bảo Châu | 12453005 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 96 | HCV | Phan An Nhiên | 12467880 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 97 | HCV | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 98 | HCV | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 99 | HCV | Đặng Phúc Tường | 12442046 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 100 | HCV | Đào Minh Phú | 12429821 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 101 | HCV | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 102 | HCV | Vũ Trường Sơn | 12442399 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 103 | HCV | Nguyễn Đức Trung | 12431826 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 104 | HCV | Trần Hoàng | 12433500 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 105 | HCV | Đặng Thái Vũ | 12442437 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 106 | HCV | Đỗ Khôi Nguyên | 12426580 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 107 | HCV | Dương Bá Gia Bảo | 12471836 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 108 | HCV | Nguyễn Đình Chung | 12442755 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 109 | HCV | Đào Gia Huy | 12447145 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 110 | HCV | Trần Đức Anh | 12468355 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 111 | HCV | Nguyễn Hoàng Bách | 12455695 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 112 | HCV | Trần Đức Cường | 12472603 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 113 | HCV | Lê Nguyễn Minh Hoàng | 12450111 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 114 | HCV | Nguyễn Quốc Nam An | 12445126 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 115 | HCV | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 116 | HCV | Tô Phúc Gia Đạt | 12439681 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 117 | HCV | Nguyễn Minh Nhật | 12438413 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 118 | HCV | Nguyễn Thành Nam | 12442453 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 119 | HCV | Bùi Vân Anh | 12472255 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 120 | HCV | Phạm Nguyễn Bảo An | 12472654 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 121 | HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | HCV | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | HCV | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | HCV | Võ Lan Khuê | 12453374 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | HCV | Lưu Minh Minh | 12453676 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | HCV | Trần Nhã Phương | 12454001 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | HCV | Nguyễn Minh | 12430480 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | HCV | Trịnh Nguyên Lãm | 12427462 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | HCV | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | HCV | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | HCV | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | HCV | Mai Duy Hùng | 12444510 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | HCV | Võ Mai Phương | 12429201 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | HCV | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | HCV | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | HCV | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | HCV | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | HCV | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | HCV | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | HCV | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | HCV | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | HCV | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | HCV | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | HCV | Phạm Khánh Vy | 12466980 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | HCV | Lý Khả Hân | 12442666 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 | HCV | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 | HCV | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 | HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 | HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 | HCV | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 | HCV | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 | HCV | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 | HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 | HCV | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 | HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 | HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 170 | HCV | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 171 | HCV | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 172 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 173 | HCV | Nguyễn Minh Nhật | 12454443 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 174 | HCV | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 175 | HCV | Đỗ Trí Hiếu | 12456705 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 176 | HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 177 | HCV | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 178 | HCV | Lê Nguyên Phong | 12443930 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 179 | HCV | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 180 | HCV | Phạm Bảo An | 12441350 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 181 | HCV | Phạm Như Ý | 12430633 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | HCV | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | HCV | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | HCV | Võ Lan Khuê | 12453374 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | HCV | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | HCV | Nguyễn Minh | 12430480 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | HCV | Trịnh Nguyên Lãm | 12427462 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | HCV | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | HCV | Đào Minh Nhật | 12412279 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | HCV | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | HCV | Vũ Thành An | 12439797 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | HCV | Lê Nguyên Phong | 12443930 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | HCV | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 201 | HCV | Trần Ngọc Minh Khuê | 12431664 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 202 | HCV | Võ Mai Phương | 12429201 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 203 | HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 204 | HCV | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 205 | HCV | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 206 | HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 207 | HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 208 | HCV | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 209 | HCV | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 210 | HCV | Võ Đình Khải My | 12417262 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 211 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 212 | HCV | Nguyễn Thị Khánh Vân | 12414794 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 213 | HCV | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 12458015 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 214 | HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 215 | HCV | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 216 | HCV | Nguyễn Nhật Anh | 12454435 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 217 | HCV | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 218 | HCV | Trần Nhã Phương | 12454001 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 219 | HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 220 | HCV | Trương Bối Diệp | 12452912 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 221 | HCV | Nguyễn Minh | 12430480 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 222 | HCV | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 223 | HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 224 | HCV | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 225 | HCV | Dương Vũ Anh | 12424803 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 226 | HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 227 | HCV | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 228 | HCV | Lê Ngọc Minh Trường | 12418897 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 229 | HCV | An Đình Minh | 12415260 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 230 | HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 231 | HCV | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 232 | HCV | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 233 | HCV | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 234 | HCV | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 235 | HCV | Nguyễn Khang | 12443794 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 236 | HCV | Vũ Thành An | 12439797 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 237 | HCV | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 238 | HCV | Lê Nguyên Phong | 12443930 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 239 | HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 240 | HCV | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 241 | HCB | Phạm Như Ý | 12430633 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 242 | HCB | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 243 | HCB | Trần Lê Vy | 12423599 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 244 | HCB | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 245 | HCB | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 246 | HCB | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 247 | HCB | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 248 | HCB | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 249 | HCB | Trần Nhã Phương | 12454001 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 250 | HCB | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 251 | HCB | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 252 | HCB | Ngô Minh Khang | 12430927 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 253 | HCB | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 254 | HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 255 | HCB | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 256 | HCB | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 257 | HCB | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 258 | HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 259 | HCB | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 260 | HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 261 | HCB | Phạm Như Ý | 12430633 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 262 | HCB | Trần Phương Ly | 12447200 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 263 | HCB | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 264 | HCB | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 265 | HCB | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 266 | HCB | Trương Thanh Vân | 12432962 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 267 | HCB | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 268 | HCB | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 12415766 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 269 | HCB | Ngô Minh Hằng | 12426768 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 270 | HCB | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 271 | HCB | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 272 | HCB | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 273 | HCB | Phan Gia Hân | 12473049 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 274 | HCB | Vũ Quỳnh Anh | 12473057 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 275 | HCB | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 276 | HCB | Nguyễn Minh Anh | 12403245 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 277 | HCB | Lý Khả Hân | 12442666 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 278 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 279 | HCB | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 280 | HCB | Trần Bảo Ngọc | 12453862 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 281 | HCB | Phan Khải Trí | 12442100 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 282 | HCB | Thái Nguyễn Duy Minh | 12432300 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 283 | HCB | Nguyễn Đức Tài | 12427012 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 284 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 285 | HCB | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 286 | HCB | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 287 | HCB | Phí Gia Minh | 12431940 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 288 | HCB | Vũ Gia Bảo | 12432024 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 289 | HCB | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 290 | HCB | Trần Đăng Minh Đức | 12415693 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 291 | HCB | Lại Đức Minh | 12420387 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 292 | HCB | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 293 | HCB | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 294 | HCB | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 295 | HCB | Nguyễn Quốc Nam An | 12445126 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 296 | HCB | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 297 | HCB | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 298 | HCB | Lê Nguyên Phong | 12443930 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 299 | HCB | Hồ Nhật Nam | 12433578 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 300 | HCB | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 301 | HCB | Dương Ngọc Mai | 12468479 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 302 | HCB | Dương Hồng Anh | 12443239 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 303 | HCB | Trần Thảo Quyên | 12472506 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 304 | HCB | Nguyễn Khả Như | 12465615 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 305 | HCB | Trần Phương Thảo | 12469823 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 306 | HCB | Nguyễn Minh Khuê | 12431788 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 307 | HCB | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 308 | HCB | Phạm Ngọc Bảo Châu | 12453005 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 309 | HCB | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 310 | HCB | Đào Minh Phú | 12429821 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 311 | HCB | Nguyễn Thụy Anh | 12431761 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 312 | HCB | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 12468517 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 313 | HCB | Đặng Thái Vũ | 12442437 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 314 | HCB | Nguyễn Mạnh Hiếu | 12440515 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 315 | HCB | Lê Vĩnh Trí | 12442259 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 316 | HCB | Phạm Thiên Phú | 12448508 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 317 | HCB | Phạm Xuân An | 12461750 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 318 | HCB | Tô Phúc Gia Đạt | 12439681 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 319 | HCB | Nguyễn Lâm Phương Nam | 12448613 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 320 | HCB | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 321 | HCB | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 12474495 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 322 | HCB | Phan Ngọc Ánh Dương | 12427268 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 323 | HCB | Dương Hồng Anh | 12443239 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 324 | HCB | Hồ Minh Anh | 12442410 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 325 | HCB | Đặng Thái Ngọc Giao | 12430277 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 326 | HCB | Phạm Tâm Như | 12433969 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 327 | HCB | Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | 12437212 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 328 | HCB | Thẩm Khánh Uyển Nhi | 12437123 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 329 | HCB | Ngô Gia Bửu | 12470732 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 330 | HCB | Trịnh Hoàng Bảo Anh | 12439134 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 331 | HCB | Tô Mai Phương | 12468762 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 332 | HCB | Trần Huyền Trang | 12469670 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 333 | HCB | Đặng Kim Anh | 12474436 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 334 | HCB | Đào Mai Vy | 12474533 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 335 | HCB | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 336 | HCB | Phạm Tuệ Minh | 12474355 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 337 | HCB | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 338 | HCB | Trần Kim An | 12461423 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 339 | HCB | Phạm Hoàng Bảo Khang | 12445711 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 340 | HCB | Trần Thành Vinh | 12434124 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 341 | HCB | Đoàn Thiên Bảo | 12449229 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 342 | HCB | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 343 | HCB | Nguyễn Duy Đạt | 12430080 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 344 | HCB | Nguyễn Hải An | 12438383 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 345 | HCB | Phạm Huy Hải Sơn | 12439924 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 346 | HCB | Trương Gia Lạc | 12443069 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 347 | HCB | Dương Thiện Nhân | 12444987 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 348 | HCB | Đặng Bảo Châu | 12443182 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 349 | HCB | Huỳnh Đức Chí | 12451754 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 350 | HCB | Nguyễn Khánh Vân | 12459283 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 351 | HCB | Đỗ Quang Hiếu | 12471283 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 352 | HCB | Phạm Thiên Phú | 12448508 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 353 | HCB | Nguyễn Phú Quang | 12473740 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 354 | HCB | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 355 | HCB | Nguyễn Tuấn Minh | 12472794 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 356 | HCB | Trần Anh Châu | 12465640 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 357 | HCB | Nguyễn Lâm Phương Nam | 12448613 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 358 | HCB | Phan Đăng Khôi | 12442330 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 359 | HCB | Dương Gia Linh | 12472220 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 360 | HCB | Nguyễn Khánh An | 12471992 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 361 | HCB | Phạm Như Ý | 12430633 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 362 | HCB | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 363 | HCB | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 364 | HCB | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 365 | HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 366 | HCB | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 367 | HCB | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 368 | HCB | Lê Hồng Ân | 12446769 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 369 | HCB | Lý Khả Hân | 12442666 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 370 | HCB | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 371 | HCB | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 372 | HCB | Ngô Minh Khang | 12430927 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 373 | HCB | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 374 | HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 375 | HCB | Phạm Trường Phú | 12419761 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 376 | HCB | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 377 | HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 378 | HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 379 | HCB | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 380 | HCB | Phạm Bảo An | 12441350 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 381 | HCB | Đới Ngọc Bích | 12443522 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 382 | HCB | Kiều Ngân | 12431770 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 383 | HCB | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 384 | HCB | Phan Huyền Trang | 12432741 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 385 | HCB | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 386 | HCB | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 387 | HCB | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 388 | HCB | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 389 | HCB | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 390 | HCB | Trần Phương Vi | 12424110 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 391 | HCB | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 392 | HCB | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 393 | HCB | Bùi Vân Anh | 12472255 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 394 | HCB | Phạm Nguyễn Bảo An | 12472654 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 395 | HCB | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 396 | HCB | Nguyễn Minh Anh | 12403245 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 397 | HCB | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 398 | HCB | Trần Nhã Phương | 12454001 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 399 | HCB | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 400 | HCB | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 401 | HCB | Nguyễn Minh | 12430480 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 402 | HCB | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 403 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 404 | HCB | Phan Thiên Hải | 12429406 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 405 | HCB | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 406 | HCB | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 407 | HCB | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 408 | HCB | Phạm Viết Thiên Phước | 12419010 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 409 | HCB | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 410 | HCB | Phạm Trường Phú | 12419761 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 411 | HCB | Lại Đức Minh | 12420387 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 412 | HCB | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 413 | HCB | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 414 | HCB | Phạm Minh Quân | 12468398 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 415 | HCB | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 416 | HCB | Tăng Duy Khanh | 12442607 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 417 | HCB | Mai Duy Hùng | 12444510 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 418 | HCB | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 419 | HCB | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 420 | HCB | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 421 | HCB | Trần Ngọc Minh Khuê | 12431664 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 422 | HCB | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 423 | HCB | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 424 | HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 425 | HCB | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 426 | HCB | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 427 | HCB | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 12458015 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 428 | HCB | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 429 | HCB | Lý Khả Hân | 12442666 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 430 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 431 | HCB | Nguyễn Đức Khải | 12436224 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 432 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 433 | HCB | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 434 | HCB | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 435 | HCB | Trần Phát Đạt | 12434540 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 436 | HCB | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 437 | HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 438 | HCB | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 439 | HCB | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 440 | HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 441 | HCB | Phạm Như Ý | 12430633 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 442 | HCB | Trần Phương Ly | 12447200 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 443 | HCB | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 444 | HCB | Mai Nhất Thiên Kim | 12437000 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 445 | HCB | Công Nữ Bảo An | 12429805 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 446 | HCB | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 447 | HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 448 | HCB | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 449 | HCB | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 450 | HCB | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 451 | HCB | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 452 | HCB | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 453 | HCB | Đinh Hoàng Chi Anh | 12466433 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 454 | HCB | Võ Lan Khuê | 12453374 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 455 | HCB | Bùi Mai Chi | 12454982 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 456 | HCB | Nguyễn Nhật Anh | 12454435 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 457 | HCB | Lý Khả Hân | 12442666 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 458 | HCB | Trịnh Lê Bảo Trân | 12443603 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 459 | HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 460 | HCB | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 461 | HCB | Trần Minh Hiếu | 12429155 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 462 | HCB | Trần Phạm Quang Minh | 12433810 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 463 | HCB | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 464 | HCB | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 465 | HCB | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 466 | HCB | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 467 | HCB | Đỗ Quang Minh | 12417424 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 468 | HCB | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 469 | HCB | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 470 | HCB | Trần Phát Đạt | 12434540 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 471 | HCB | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 472 | HCB | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 473 | HCB | Nguyễn Minh Nhật | 12454443 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 474 | HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 475 | HCB | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 476 | HCB | Tăng Duy Khanh | 12442607 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 477 | HCB | Mai Duy Hùng | 12444510 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 478 | HCB | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 479 | HCB | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 480 | HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 481 | HCĐ | Bùi Linh Anh | 12432059 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 482 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 483 | HCĐ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 484 | HCĐ | Trần Dương Hoàng Ngân | 12426997 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 485 | HCĐ | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 486 | HCĐ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 487 | HCĐ | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 488 | HCĐ | Nguyễn Xuân Minh Hằng | 12415804 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 489 | HCĐ | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 490 | HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 491 | HCĐ | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 492 | HCĐ | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 493 | HCĐ | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 494 | HCĐ | Bùi Vân Anh | 12472255 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 495 | HCĐ | Lê Bảo Linh | 12452513 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 496 | HCĐ | Nguyễn Nhật Vy | 12445851 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 497 | HCĐ | Phạm Quỳnh Anh | 12454630 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 498 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 499 | HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 500 | HCĐ | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 501 | HCĐ | Cao Kiến Bình | 12431508 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 502 | HCĐ | Trần Minh Hiếu | 12429155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 503 | HCĐ | Nguyễn Tiến Anh Khôi | 12452998 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 504 | HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 505 | HCĐ | Nguyễn Thế Tuấn Anh | 12424056 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 506 | HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 507 | HCĐ | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 508 | HCĐ | Bùi Tuấn Kiệt | 12430234 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 509 | HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 510 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 511 | HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 512 | HCĐ | Lê Trí Kiên | 12411027 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 513 | HCĐ | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 514 | HCĐ | Ngô Quang Minh | 12461466 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 515 | HCĐ | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 516 | HCĐ | Phan Minh Triết | 12454850 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 517 | HCĐ | Nguyễn Thanh San | 12429970 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 518 | HCĐ | Nguyễn Thanh Tùng | 12443891 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 519 | HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 520 | HCĐ | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 521 | HCĐ | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 522 | HCĐ | Đới Ngọc Bích | 12443522 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 523 | HCĐ | Hòa Bích Ngọc | 12445770 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 524 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 525 | HCĐ | Lê Hải My | 12454354 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 526 | HCĐ | Lê Hoàng Bảo Tú | 12432229 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 527 | HCĐ | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 528 | HCĐ | Trần Thanh Thảo | 12432261 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 529 | HCĐ | Bùi Ngọc Minh | 12426547 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 530 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 12425290 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 531 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 12434434 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 532 | HCĐ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 533 | HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 534 | HCĐ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 535 | HCĐ | Nguyễn Thanh Thủy | 12418218 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 536 | HCĐ | Nguyễn Xuân Minh Hằng | 12415804 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 537 | HCĐ | Đinh Nguyễn Hiền Anh | 12413410 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 538 | HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 539 | HCĐ | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 540 | HCĐ | Trần Phương Vi | 12424110 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 541 | HCĐ | Bùi Tuyết Hoa | 12413194 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 542 | HCĐ | Nguyễn Thị Khánh Vân | 12414794 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 543 | HCĐ | Trần Thị Hoàn Kim | 12435198 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 544 | HCĐ | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 545 | HCĐ | Bùi Vân Anh | 12472255 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 546 | HCĐ | Đinh Hoàng Chi Anh | 12466433 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 547 | HCĐ | Phạm Nguyễn Bảo An | 12472654 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 548 | HCĐ | Võ Lan Khuê | 12453374 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 549 | HCĐ | Lê Bảo Linh | 12452513 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 550 | HCĐ | Lê Thùy Linh | 12450090 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 551 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 12449539 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 552 | HCĐ | Nguyễn Hà Bảo Ngọc | 12451568 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 553 | HCĐ | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 554 | HCĐ | Phan An Nhiên | 12467880 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 555 | HCĐ | Trần Nguyễn Minh Anh | 12446602 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 556 | HCĐ | Võ Thanh Thủy Tiên | 12451690 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 557 | HCĐ | Bảo Kim Ngân | 12454346 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 558 | HCĐ | Nguyễn Lệ Misa | 12465593 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 559 | HCĐ | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 560 | HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 561 | HCĐ | Lê Dương Quốc Bình | 12452432 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 562 | HCĐ | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 563 | HCĐ | Phạm Hồng Đức | 12434485 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 564 | HCĐ | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 565 | HCĐ | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 566 | HCĐ | Lý Minh Huy | 12426237 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 567 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Phúc | 12453471 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 568 | HCĐ | Trịnh Nguyên Lãm | 12427462 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua chớp |
| 569 | HCĐ | Huỳnh Bảo Long | 12420743 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 570 | HCĐ | Nguyễn Khắc Bảo An | 12424102 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 571 | HCĐ | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 572 | HCĐ | Trần Hùng Long | 12424099 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua chớp |
| 573 | HCĐ | Bùi Tuấn Kiệt | 12430234 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 574 | HCĐ | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 12424340 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 575 | HCĐ | Nguyễn Minh Hiếu | 12435236 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 576 | HCĐ | Nguyễn Trần Huy Khánh | 12417718 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua chớp |
| 577 | HCĐ | Bùi Đăng Khoa | 12410870 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 578 | HCĐ | Phạm Minh Hiếu | 12417726 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 579 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 580 | HCĐ | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua chớp |
| 581 | HCĐ | Đặng Anh Quốc | 12411426 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 582 | HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 583 | HCĐ | Hoàng Minh Đức | 12427527 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 584 | HCĐ | Lưu Hương Cường Thịnh | 12413100 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 585 | HCĐ | Hoàng Anh Kiên | 12470023 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 586 | HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | 12454605 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 587 | HCĐ | Nguyễn Minh Nguyên | 12465500 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 588 | HCĐ | Trần Khôi Nguyên | 12456047 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 589 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | 12454885 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 590 | HCĐ | Phan Minh Triết | 12454850 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 591 | HCĐ | Trần Nhật Thành | 12472107 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 592 | HCĐ | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua chớp |
| 593 | HCĐ | Đinh Minh Đức | 12449415 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 594 | HCĐ | Nguyễn Châu Hạo Thiên | 12447269 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 595 | HCĐ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 596 | HCĐ | Trần Minh Quang | 12433438 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 597 | HCĐ | Đặng Hoàng Gia | 12432245 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 598 | HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 599 | HCĐ | Lê Khắc Hoàng Long | 12432210 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 600 | HCĐ | Phạm Bảo An | 12441350 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua chớp |
| 601 | HCĐ | Đỗ Hoàng Thư | 12452556 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 602 | HCĐ | Phan Ngọc Ánh Dương | 12427268 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 603 | HCĐ | Lê Hải My | 12454354 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 604 | HCĐ | Lê Ngọc Khả Hân | 12466514 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 605 | HCĐ | Phạm Tâm Như | 12433969 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 606 | HCĐ | Trần Phương Nhi | 12438332 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 607 | HCĐ | Đặng Minh Anh | 12458619 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 608 | HCĐ | Phan Phương Linh | 12425877 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 609 | HCĐ | Ngô Gia Bửu | 12470732 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 610 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 12437255 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 611 | HCĐ | Nguyễn Hà An | 12435473 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 612 | HCĐ | Trần Hồng Dương | 12472484 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 613 | HCĐ | Đào Mai Vy | 12474533 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 614 | HCĐ | Đỗ Gia Hân | 12452548 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 615 | HCĐ | Lê Khánh Ly | 12469564 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 616 | HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 617 | HCĐ | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 618 | HCĐ | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 619 | HCĐ | Đặng Phúc Tường | 12442046 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 620 | HCĐ | Phan Minh Trí | 12430994 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 621 | HCĐ | Bùi Tùng Lâm | 12470040 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 622 | HCĐ | Nguyễn Đỗ Minh Trí | 12455288 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 623 | HCĐ | Nguyễn Đức Trung | 12431826 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 624 | HCĐ | Nguyễn Quang Vinh | 12435325 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 625 | HCĐ | Đỗ Khôi Nguyên | 12426580 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 626 | HCĐ | Nguyễn Đăng Anh Nhật | 12474860 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 627 | HCĐ | Đặng Bảo Châu | 12443182 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 628 | HCĐ | Đào Thiên Hải | 12468363 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 629 | HCĐ | Huỳnh Đức Chí | 12451754 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 630 | HCĐ | Trần Đức Anh | 12468355 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 631 | HCĐ | Bùi Minh Khôi | 12468096 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 632 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Bách | 12455695 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 633 | HCĐ | Nguyễn Bảo Nam | 12469580 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 634 | HCĐ | Nguyễn Minh Khang | 12474444 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 635 | HCĐ | Nguyễn Đức Long | 12453234 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 636 | HCĐ | Trần Anh Châu | 12465640 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 637 | HCĐ | Nguyễn Minh Nhật | 12438413 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 638 | HCĐ | Phan Đăng Khôi | 12442330 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 639 | HCĐ | Bùi Vân Anh | 12472255 | Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 640 | HCĐ | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 12465607 | Cá nhân Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 641 | HCĐ | Bùi Ánh Ngọc | 12443417 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 642 | HCĐ | Đàm Minh Hằng | 12445436 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 643 | HCĐ | Lê Bảo Trân | 12462586 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 644 | HCĐ | Nguyễn Trần Anh Thư | 12462667 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 645 | HCĐ | Lưu Ngọc Phương Vy | 12469068 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 646 | HCĐ | Mã Thị Hoài Anh | 12437190 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 647 | HCĐ | Nguyễn Đức Phương Trang | 12469076 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 648 | HCĐ | Thẩm Mộc Trà | 12457450 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 649 | HCĐ | Lê Nam Giao | 12470775 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 650 | HCĐ | Nguyễn Thảo Anh | 12445495 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 651 | HCĐ | Phạm Thị Bích Thanh | 12468940 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 652 | HCĐ | Trần Lê Bảo Hân | 12453854 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 653 | HCĐ | Đặng Linh Nhi | | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 654 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 12444731 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 655 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 12444723 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 656 | HCĐ | Trần Bảo Hân | | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 657 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 12437255 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 658 | HCĐ | Sầm Hoàng Ly | 12428590 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 659 | HCĐ | Trần Ngọc Khánh | 12474029 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 660 | HCĐ | Trần Vân Khánh | 12474002 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 661 | HCĐ | Hà Thu Thủy | 12467529 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 662 | HCĐ | Lê Phương Khánh | 12467928 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 663 | HCĐ | Lê Thị Phương Thảo | 12469270 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 664 | HCĐ | Phan Thị Thanh Trang | 12444782 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 665 | HCĐ | Hoàng Mộc Trà | 12472298 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 666 | HCĐ | Nguyễn Quỳnh Anh | 12472115 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 667 | HCĐ | Đỗ Thanh Trúc | 12457329 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 668 | HCĐ | Đỗ Thị Thanh Thảo | 12457728 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 669 | HCĐ | Lê Khánh Ly | 12469564 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 670 | HCĐ | Lê Khánh Ngân | 12469556 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 671 | HCĐ | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 672 | HCĐ | Lê Hoàng Khánh | 12472468 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 673 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 674 | HCĐ | Nguyễn Thanh Ngọc | 12472247 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 675 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Hòa | 12437077 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 676 | HCĐ | Trần Bảo Kiên | 12430706 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 677 | HCĐ | Trần Quý Ngọc | 12462934 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 678 | HCĐ | Trương Duy Gia Phúc | 12452459 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 679 | HCĐ | Bùi Tùng Lâm | 12470040 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 680 | HCĐ | Đỗ Hoàng Tuệ Minh | 12470805 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 681 | HCĐ | Phạm Nguyễn Khang | 12455830 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 682 | HCĐ | Phan Gia Bảo | 12441724 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 683 | HCĐ | Dương Chấn Hưng | 12454052 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 684 | HCĐ | Lê Đình Đạt | 12472778 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 685 | HCĐ | Mai Khánh Đăng Bảo | 12454656 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 686 | HCĐ | Ngô Bảo Quân | 12454036 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 687 | HCĐ | Đỗ Huy Hiếu | 12454729 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 688 | HCĐ | Nguyễn Đăng Anh Nhật | 12474860 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 689 | HCĐ | Nguyễn Đăng Sơn | 12474878 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 690 | HCĐ | Trần Quang Phát | 12454737 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 691 | HCĐ | Đào Thiên Hải | 12468363 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 692 | HCĐ | Nguyễn Anh Khôi | 12464228 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 693 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Hiếu | 12440515 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 694 | HCĐ | Phạm Gia Đức | 12468347 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 695 | HCĐ | Đoàn Quang Huy | 12467693 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 696 | HCĐ | Lê Gia Hưng | 12467243 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 697 | HCĐ | Lê Vĩnh Trí | 12442259 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 698 | HCĐ | Nguyễn Minh Đăng | 12467502 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 699 | HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | 12454605 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 700 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Anh | 12469610 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 701 | HCĐ | Nguyễn Minh Nguyên | 12465500 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 702 | HCĐ | Trần Nam Kiên | 12469602 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 703 | HCĐ | Hoàng Trung Quân | 12469599 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 704 | HCĐ | Nguyễn Bảo Nam | 12469580 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 705 | HCĐ | Nguyễn Minh Khang | 12474444 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 706 | HCĐ | Phạm Nguyễn Thiên Phước | 12474975 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 707 | HCĐ | Đinh Minh Đức | 12449415 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 708 | HCĐ | Ngô Đức Anh Dũng | 12472204 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 709 | HCĐ | Phùng Nguyễn Anh Khang | 12446246 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 710 | HCĐ | Trương Đức Thiên Phúc | 12471976 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 711 | HCĐ | Bùi Nguyên Huỳnh Anh | 12461113 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 712 | HCĐ | Lâm Kiết Tường | 12468649 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 713 | HCĐ | Lê Quang Thành Đạt | 12454788 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 714 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Minh | 12472719 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua truyền thống |
| 715 | HCĐ | Hồ Khánh An | 12465496 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 716 | HCĐ | Huỳnh Thanh Trúc | 12471275 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 717 | HCĐ | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 12471550 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 718 | HCĐ | Phạm Minh Châu | 12466557 | Đồng đội Nữ Cờ Vua truyền thống |
| 719 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Khuê | 12431664 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 720 | HCĐ | Võ Mai Phương | 12429201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 721 | HCĐ | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 722 | HCĐ | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 723 | HCĐ | Trần Lê Vy | 12423599 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 724 | HCĐ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 725 | HCĐ | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 726 | HCĐ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 727 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 728 | HCĐ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 729 | HCĐ | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 730 | HCĐ | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 731 | HCĐ | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 732 | HCĐ | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 12458015 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 733 | HCĐ | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 734 | HCĐ | Nguyễn Minh Anh | 12403245 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 735 | HCĐ | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 736 | HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 737 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 738 | HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 739 | HCĐ | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 740 | HCĐ | Trần Minh Hiếu | 12429155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 741 | HCĐ | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 742 | HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 743 | HCĐ | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 744 | HCĐ | Triệu Gia Huy | 12425109 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 745 | HCĐ | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 746 | HCĐ | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 747 | HCĐ | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 748 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 749 | HCĐ | Lại Đức Minh | 12420387 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 750 | HCĐ | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 751 | HCĐ | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 752 | HCĐ | Nguyễn Minh Nhật | 12454443 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 753 | HCĐ | Đỗ Trí Hiếu | 12456705 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 754 | HCĐ | Phạm Xuân An | 12461750 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 755 | HCĐ | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 756 | HCĐ | Lê Nguyên Phong | 12443930 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 757 | HCĐ | Đoàn Nhật Minh | 12440108 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 758 | HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 759 | HCĐ | Dương Ngọc Mai | 12468479 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 760 | HCĐ | Phạm Như Ý | 12430633 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 761 | HCĐ | Phạm Thị Ngọc Diễm | 12472085 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 762 | HCĐ | Trần Phương Ly | 12447200 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 763 | HCĐ | Đào Vũ Minh Châu | 12433594 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 764 | HCĐ | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | 12442143 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 765 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 12425311 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 766 | HCĐ | Trần Thanh Thảo | 12432261 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 767 | HCĐ | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 768 | HCĐ | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 769 | HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 12431370 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 770 | HCĐ | Trương Thanh Vân | 12432962 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 771 | HCĐ | Bùi Thị Kim Khánh | 12424153 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 772 | HCĐ | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 12415715 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 773 | HCĐ | Nguyễn Bảo Châu | 12425303 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 774 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 12415766 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 775 | HCĐ | Nguyễn Bùi Khánh Hằng | 12412910 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 776 | HCĐ | Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 777 | HCĐ | Trần Thị Thanh Bình | 12415987 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 778 | HCĐ | Võ Đình Khải My | 12417262 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 779 | HCĐ | Bùi Tuyết Hoa | 12413194 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 780 | HCĐ | Nguyễn Thị Khánh Vân | 12414794 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 781 | HCĐ | Trần Thị Hoàn Kim | 12435198 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 782 | HCĐ | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 783 | HCĐ | Đinh Hoàng Chi Anh | 12466433 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 784 | HCĐ | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 12471070 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 785 | HCĐ | Nguyễn Phạm Lam Thư | 12442658 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 786 | HCĐ | Võ Lan Khuê | 12453374 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 787 | HCĐ | Đào Mai Vy | 12474533 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 788 | HCĐ | Lê Thùy Linh | 12450090 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 789 | HCĐ | Nguyễn Châu Thiên An | 12447102 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 790 | HCĐ | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 791 | HCĐ | Nguyễn Thảo Anh | 12451509 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 792 | HCĐ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 12453005 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 793 | HCĐ | Tạ Gia Hân | 12444596 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 794 | HCĐ | Võ Nguyễn Trúc Linh | 12466573 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 795 | HCĐ | Ngô Ngọc Anh | 12432504 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 796 | HCĐ | Nguyễn Lệ Misa | 12465593 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 797 | HCĐ | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 798 | HCĐ | Phạm Hương Giang | 12433420 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 799 | HCĐ | Nguyễn Tấn Minh | 12429554 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 800 | HCĐ | Trần Minh Hiếu | 12429155 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 801 | HCĐ | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 12430978 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 802 | HCĐ | Trần Phạm Quang Minh | 12433810 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 803 | HCĐ | Bùi Quang Huy | 12431265 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 804 | HCĐ | Lê Minh Hoàng Chính | 12431060 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 805 | HCĐ | Nguyễn Hoàng Long | 12445630 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 806 | HCĐ | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 807 | HCĐ | Cao Minh Tùng | 12429791 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 808 | HCĐ | Huỳnh Bảo Long | 12420743 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 809 | HCĐ | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 810 | HCĐ | Trần Hải Triều | 12431249 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 811 | HCĐ | Bùi Minh Quân | 12432580 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 812 | HCĐ | Nguyễn Minh Thanh | 12404489 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 813 | HCĐ | Phí Gia Minh | 12431940 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 814 | HCĐ | Vũ Gia Bảo | 12432024 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 815 | HCĐ | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 816 | HCĐ | Phạm Minh Hiếu | 12417726 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 817 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 818 | HCĐ | Trần Phát Đạt | 12434540 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 819 | HCĐ | Đặng Anh Quốc | 12411426 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 820 | HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 821 | HCĐ | Hoàng Minh Đức | 12427527 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 822 | HCĐ | Lưu Hương Cường Thịnh | 12413100 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 823 | HCĐ | Đỗ Quang Hiếu | 12471283 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 824 | HCĐ | Nguyễn Anh Dũng | 12454605 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 825 | HCĐ | Nguyễn Minh Nguyên | 12465500 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 826 | HCĐ | Phạm Thiên Phú | 12448508 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 827 | HCĐ | Bùi Thái Sơn | 12468606 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 828 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | 12454885 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 829 | HCĐ | Phạm Đức Khải | 12446920 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 830 | HCĐ | Trần Phú Bảo | 12468630 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 831 | HCĐ | Nguyễn Đức Minh | 12442631 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 832 | HCĐ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 833 | HCĐ | Trần Minh Quang | 12433438 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 834 | HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 835 | HCĐ | Đoàn Nhật Minh | 12440108 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 836 | HCĐ | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 837 | HCĐ | Thân Tuấn Kiệt | 12430692 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 838 | HCĐ | Trần Đức Khoa | 12441163 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 839 | HCĐ | Nguyễn Khánh Chi | 12431990 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 840 | HCĐ | Võ Mai Phương | 12429201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 841 | HCĐ | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 842 | HCĐ | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Cá nhân Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 843 | HCĐ | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 844 | HCĐ | Trần Lê Vy | 12423599 | Cá nhân Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 845 | HCĐ | Bùi Thị Kim Khánh | 12424153 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 846 | HCĐ | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Cá nhân Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 847 | HCĐ | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 848 | HCĐ | Võ Đình Khải My | 12417262 | Cá nhân Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 849 | HCĐ | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 850 | HCĐ | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 12408670 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 851 | HCĐ | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 852 | HCĐ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 853 | HCĐ | Bùi Mai Chi | 12454982 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 854 | HCĐ | Lê Bảo Linh | 12452513 | Cá nhân Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 855 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 856 | HCĐ | Trần Nhã Phương | 12454001 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 857 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 858 | HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Cá nhân Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 859 | HCĐ | Bùi Quang Huy | 12431265 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 860 | HCĐ | Trần Minh Hiếu | 12429155 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 861 | HCĐ | Ngô Minh Khang | 12430927 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 862 | HCĐ | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | Cá nhân Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 863 | HCĐ | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 864 | HCĐ | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Cá nhân Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 865 | HCĐ | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 866 | HCĐ | Vũ Gia Bảo | 12432024 | Cá nhân Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 867 | HCĐ | An Đình Minh | 12415260 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 868 | HCĐ | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Cá nhân Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 869 | HCĐ | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 870 | HCĐ | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 871 | HCĐ | Lê Phạm Tiến Minh | 12446262 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 872 | HCĐ | Nguyễn Minh Nhật | 12454443 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 873 | HCĐ | Hoàng Minh Phước | 12452360 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 874 | HCĐ | Nguyễn Khang | 12443794 | Cá nhân Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 875 | HCĐ | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 876 | HCĐ | Mai Duy Hùng | 12444510 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 877 | HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 878 | HCĐ | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Cá nhân Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 879 | HCĐ | Bùi Linh Anh | 12432059 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 880 | HCĐ | Kiều Ngân | 12431770 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 881 | HCĐ | Lý Huỳnh Nhật Anh | 12434183 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 882 | HCĐ | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 883 | HCĐ | Lê Hoàng Bảo Tú | 12432229 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 884 | HCĐ | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | 12442143 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 885 | HCĐ | Phạm Thiên Thanh | 12425311 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 886 | HCĐ | Trần Thụy Vũ | 12444626 | Đồng đội Nữ 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 887 | HCĐ | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 888 | HCĐ | Nguyễn Thái An | 12435376 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 889 | HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 12431370 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 890 | HCĐ | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 891 | HCĐ | Bùi Thị Kim Khánh | 12424153 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 892 | HCĐ | Lục Kim Giao | 12430390 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 893 | HCĐ | Phạm Quỳnh Anh | 12424196 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 894 | HCĐ | Phạm Thanh Trúc | 12430641 | Đồng đội Nữ 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 895 | HCĐ | Ngô Minh Hằng | 12426768 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 896 | HCĐ | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 897 | HCĐ | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 898 | HCĐ | Trần Phương Vi | 12424110 | Đồng đội Nữ 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 899 | HCĐ | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 12408670 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 900 | HCĐ | Ngô Xuân Quỳnh | 12411760 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 901 | HCĐ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 902 | HCĐ | Nguyễn Thị Hà Phương | 12414786 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 903 | HCĐ | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 12471070 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 904 | HCĐ | Nguyễn Phạm Lam Thư | 12442658 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 905 | HCĐ | Phan Gia Hân | 12473049 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 906 | HCĐ | Vũ Quỳnh Anh | 12473057 | Đồng đội Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 907 | HCĐ | Lê Bảo Linh | 12452513 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 908 | HCĐ | Lê Thùy Linh | 12450090 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 909 | HCĐ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 12449539 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 910 | HCĐ | Nguyễn Hà Bảo Ngọc | 12451568 | Đồng đội Nữ 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 911 | HCĐ | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 912 | HCĐ | Tạ Gia Hân | 12444596 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 913 | HCĐ | Trần Nguyễn Hà Phương | 12436194 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 914 | HCĐ | Võ Thanh Thủy Tiên | 12451690 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 915 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 916 | HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 917 | HCĐ | Phạm Nguyễn Minh Ngọc | 12445363 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 918 | HCĐ | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 919 | HCĐ | Bùi Quang Huy | 12431265 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 920 | HCĐ | Đỗ Việt Hưng | 12433683 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 921 | HCĐ | Trần Quang Minh | 12427667 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 922 | HCĐ | Trần Thiên Bảo | 12433152 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 923 | HCĐ | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 924 | HCĐ | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 925 | HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 926 | HCĐ | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Đồng đội Nam 11 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 927 | HCĐ | Đỗ Đăng Khoa | 12424080 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 928 | HCĐ | Lại Nguyễn Mạnh Dũng | 12424129 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 929 | HCĐ | Nguyễn Khắc Bảo An | 12424102 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 930 | HCĐ | Nguyễn Văn Nhật Linh | 12424072 | Đồng đội Nam 13 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 931 | HCĐ | Phạm Nguyễn Tuấn Anh | 12424145 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 932 | HCĐ | Thái Hồ Tấn Minh | 12416215 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 933 | HCĐ | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 934 | HCĐ | Vũ Gia Bảo | 12432024 | Đồng đội Nam 15 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 935 | HCĐ | Bùi Hữu Đức | 12418692 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 936 | HCĐ | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 937 | HCĐ | Trần Đăng Minh Đức | 12415693 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 938 | HCĐ | Võ Hoàng Quân | 12430765 | Đồng đội Nam 17 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 939 | HCĐ | Đào Minh Nhật | 12412279 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 940 | HCĐ | Hoàng Minh Đức | 12427527 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 941 | HCĐ | Lưu Hương Cường Thịnh | 12413100 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 942 | HCĐ | Nguyễn Thế Tuấn Minh | 12424064 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 943 | HCĐ | Nguyễn Văn Bảo Trí | 12469831 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 944 | HCĐ | Trần Hoàng Vinh | 12468274 | Đồng đội Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 945 | HCĐ | Hoàng Minh Phước | 12452360 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 946 | HCĐ | Phạm Đức Khải | 12446920 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 947 | HCĐ | Phan Minh Triết | 12454850 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 948 | HCĐ | Trần Quốc Bảo Nhật | 12456098 | Đồng đội Nam 7 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 949 | HCĐ | Nguyễn Đức Minh | 12442631 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 950 | HCĐ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 12434523 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 951 | HCĐ | Trần Minh Quang | 12433438 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 952 | HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 953 | HCĐ | Đặng Hoàng Gia | 12432245 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 954 | HCĐ | Lê Khắc Hoàng Long | 12432210 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 955 | HCĐ | Lê Minh Đức | 12443301 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 956 | HCĐ | Võ Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | Đồng đội Nam 9 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |