| 1 | Anu Bayart-Uchral | 4908880 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Paquinol Ashzley Aya Nicole | 5261724 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Wang Mi Ya Mia | 5834856 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Công Minh | 12411248 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Tisado Janmyl Dilan | 5234735 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Yeap Jing Feng | 5834163 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Tan Mary Janelle | 5262070 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Ng Jing Xuan Alyssa | 5828740 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Liscano Nathalie | 5224306 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Hernandez Lexie Grace | 5238480 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Wang Mi Ya Mia | 5834856 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Vongrungrot Kritin | 6210716 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Trần Hải Triều | 12431249 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Borce John Cyrus | 5261651 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Tisado Janmyl Dilan | 5234735 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Garcia Caleb Royce | 5262313 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Nicolas Nika Juris | 115110834 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Kim Sarang | 13212834 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Liscano Nathalie | 5224306 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Kim Nayoon B | 13215183 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Galt Naran-Undrakh | 4919700 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Cu Ivan Travis | 5245010 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Laohawirapap Prin | 6205003 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Trần Phạm Quang Minh | 12433810 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |