| 1 | HCV | Sreekarthika Velmurugan | 25996045 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Hernandez Lexie Grace | 5238480 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Castronuevo Elle | 5262100 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Itgelt Khuyagtsogt | 4902912 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Ashwath Kaushik | 33387230 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Sreekarthika Velmurugan | 25996045 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | HCV | Rosli Ain Insyirah | 5734606 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | HCV | Castronuevo Elle | 5262100 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | HCV | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | HCV | Dương Vũ Anh | 12424803 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCV | Phạm Công Minh | 12411248 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCV | Lại Đức Minh | 12420387 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | HCV | Ashwath Kaushik | 33387230 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | HCV | Sreekarthika Velmurugan | 25996045 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCV | Mendoza Jemaicah Yap | 5262062 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCV | Bootsumran Sirin | 6206654 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCV | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCV | Hernandez Lexie Grace | 5238480 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Castronuevo Elle | 5262100 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Operiano Bince Rafael | 5262348 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Duurenkhishig Bat-Erdene | 4920023 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCV | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCV | Wu Bing-Shen | 16301536 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCV | Navaratnam Rohan Shan Tze | 5727413 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCV | Ashwath Kaushik | 33387230 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCB | Anu Bayart-Uchral | 4908880 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCB | Paquinol Ashzley Aya Nicole | 5261724 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCB | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCB | Claros April Joy | 5238447 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCB | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCB | Wang Mi Ya Mia | 5834856 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCB | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCB | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCB | Cahaya Satria Duta | 7124252 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCB | Phạm Công Minh | 12411248 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCB | Tisado Janmyl Dilan | 5234735 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCB | Yeap Jing Feng | 5834163 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCB | Tan Mary Janelle | 5262070 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCB | Ng Jing Xuan Alyssa | 5828740 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCB | Liscano Nathalie | 5224306 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCB | Hernandez Lexie Grace | 5238480 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCB | Wang Mi Ya Mia | 5834856 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCB | Vongrungrot Kritin | 6210716 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCB | Trần Hải Triều | 12431249 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCB | Borce John Cyrus | 5261651 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCB | Tisado Janmyl Dilan | 5234735 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCB | Garcia Caleb Royce | 5262313 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCB | Nicolas Nika Juris | 115110834 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | HCB | Kim Sarang | 13212834 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | HCB | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Liscano Nathalie | 5224306 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCB | Kim Nayoon B | 13215183 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCB | Galt Naran-Undrakh | 4919700 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCB | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCB | Cu Ivan Travis | 5245010 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCB | Mariano Fabian Glen | 7129041 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCB | Laohawirapap Prin | 6205003 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Trần Phạm Quang Minh | 12433810 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCĐ | Tan Mary Janelle | 5262070 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | HCĐ | Mendoza Jemaicah Yap | 5262062 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | HCĐ | Cuizon Richily Evans | 5230306 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | HCĐ | Sapuan Arleah Cassandra | 5264901 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | HCĐ | Largo Franchesca | 5232490 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | HCĐ | Tugsjargal Zagarzusem | 4923766 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | HCĐ | Galt Naran-Undrakh | 4919700 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | HCĐ | Romualdez Davin Sean | 5247241 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | HCĐ | Cu Ivan Travis | 5245010 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | HCĐ | Inigo Michael Jan Stephen | 5249538 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | HCĐ | Laohawirapap Prin | 6205003 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | HCĐ | Suico Seth David | 5264812 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | HCĐ | Hilario Gllasea Ann | 5239281 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCĐ | Mendoza Jemaicah Yap | 5262062 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCĐ | Bahita Ryien | 5264979 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCĐ | Aminerdene Bayanmunkh | 4903161 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCĐ | San Luis Angela Joelle L | 5253594 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCĐ | Kim Nayoon B | 13215183 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCĐ | Hoàng Anh Kiệt | 12424820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCĐ | Tan Yi Rui Ray | 5826985 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCĐ | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCĐ | Inigo Michael Jan Stephen | 5249538 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCĐ | Kyaw Myat Aung | 13012541 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCĐ | Trần Phạm Quang Minh | 12433810 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCĐ | Anu Bayart-Uchral | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCĐ | Ng Jing Xuan Alyssa | 5828740 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCĐ | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCĐ | Largo Franchesca | 5232490 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCĐ | Prommuang Araya | 6204996 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCĐ | Wang Mi Ya Mia | 5834856 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCĐ | Tống Nguyễn Gia Hưng | 12426253 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCĐ | Romualdez Davin Sean | 5247241 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCĐ | Borce John Cyrus | 5261651 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCĐ | Zaw Ye Htut | 13013955 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCĐ | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCĐ | Seo Juwon | 13216597 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |