| 1 | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 12412082 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 4 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 5 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 10 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 11 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 12 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 13 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | Đào Minh Nhật | 12412279 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Kiều Bích Thủy | 12409910 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Hoàng Nam Thắng | 12401099 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 22 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 23 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 24 | Văng Thị Thu Hằng | 12401412 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |