| 1 | Lương Minh Ngọc | 200000502 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | Min Ren | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | Phạm Minh Trí | 200001109 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | Yu Shi Qi | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | Zhang Jia Wen | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | Zhou Bo Liang | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | Choong Min Han | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | Lee Han Wei | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | Luo Ling Ke | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | Lương Minh Ngọc | 200000502 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 21 | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 22 | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 23 | Nguyễn Diệu Hà | 200001177 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 24 | Trần Quốc Thành | 200001055 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 25 | Gu Bo Wen | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 26 | Hua Chen Hao | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 27 | Chew Jin Cheng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 28 | Đinh Văn Thủy | 200001174 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 29 | Nguyễn Ngọc Thái | 200001149 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 30 | Yu Shi Qi | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 31 | Zhang Jia Wen | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 32 | Zhou Bo Liang | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 33 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 34 | Nguyễn Thanh Lâm | 200001167 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 35 | Phạm Huy Khánh | 200000447 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 36 | Choong Min Han | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 37 | Lee Han Wei | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 38 | Luo Ling Ke | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 39 | Vương Hoàng Gia Hân | 200001104 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 40 | Yu Shi Qi | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 41 | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 42 | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 43 | Qiu Yu Kai | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 44 | Gu Bo Wen | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 45 | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 46 | Chew Jin Cheng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 47 | Đào Duy Khánh | 200000358 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 48 | Lâm Tăng Hưng | 200001081 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 49 | Yu Shi Qi | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 50 | Zhang Jia Wen | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 51 | Zhou Bo Liang | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 52 | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 53 | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 54 | Nguyễn Thanh Lâm | 200001089 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 55 | Choong Min Han | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 56 | Lee Han Wei | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 57 | Luo Ling Ke | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |