| 1 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Phương Thảo | 200000311 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 3 | HCV | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 4 | HCV | Dong Ming Shan | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 5 | HCV | Trần Quốc Thành | 200001055 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 6 | HCV | Gu Bo Wen | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 7 | HCV | Hua Chen Hao | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 8 | HCV | Diao Jian Feng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 9 | HCV | Jiang Rong Bing | | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 10 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 11 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 12 | HCV | Lương Minh Ngọc | 200000502 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 13 | HCV | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 14 | HCV | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 15 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 16 | HCV | Nguyễn Phương Thảo | 200000311 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 17 | HCV | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 18 | HCV | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 19 | HCV | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 20 | HCV | Nguyễn Diệu Hà | 200001137 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 21 | HCV | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 22 | HCV | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 23 | HCV | Hà Khả Uy | 200000125 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 24 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 25 | HCV | Trần Quốc Thành | 200001055 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 26 | HCV | Gu Bo Wen | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 27 | HCV | Min Ren | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 28 | HCV | Shi Yan | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 29 | HCV | Dao Phan Hoang Anh | 200001092 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 30 | HCV | Nguyễn Đức Mạnh | 200000410 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 31 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 32 | HCV | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 33 | HCV | Hòa Minh Hiếu | 200001133 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 34 | HCV | Trần Nam Hưng | 200001134 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 35 | HCV | Dinh Xuan Thuy | 200001135 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 36 | HCV | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 37 | HCV | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 38 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 39 | HCV | Lâm Tăng Hưng | 200001110 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 40 | HCV | Phạm Minh Trí | 200001109 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 41 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 42 | HCV | Zhang Jia Wen | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 43 | HCV | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 44 | HCV | Trần Bảo Châu | 200001176 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 45 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 46 | HCV | Min Ren | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 47 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 48 | HCV | Diao Jian Feng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 49 | HCV | Jiang Rong Bing | | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 50 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 51 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 52 | HCV | Lương Minh Ngọc | 200000502 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 53 | HCV | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 54 | HCV | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 55 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 56 | HCV | Phùng Bảo Quyên | 200000118 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 57 | HCV | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 58 | HCV | Kiều Bích Thủy | 200000087 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 59 | HCV | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 60 | HCV | Nguyễn Diệu Hà | 200001177 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 61 | HCV | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 62 | HCV | Trần Bảo Châu | 200001176 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 63 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 64 | HCV | Phan Tuan Minh | 200001159 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 65 | HCV | Trần Quốc Thành | 200001055 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 66 | HCV | Gu Bo Wen | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 67 | HCV | Min Ren | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 68 | HCV | Shi Yan | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 69 | HCV | Dao Phan Hoang Anh | 200001170 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 70 | HCV | Nguyễn Đức Mạnh | 200000410 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 71 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 72 | HCV | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 73 | HCV | Đinh Văn Thủy | 200001174 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 74 | HCV | Đinh Xuân Phúc | 200001175 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 75 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 76 | HCV | Nguyễn Ngọc Thái | 200001149 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 77 | HCV | Nguyễn Phạm Anh Tuấn | 200001150 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 78 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 79 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 80 | HCV | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 81 | HCV | Lê Châu Giang | 200001099 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 82 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 83 | HCV | Min Ren | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 84 | HCV | Hua Chen Hao | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 85 | HCV | Diao Jian Feng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 86 | HCV | Jiang Rong Bing | | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 87 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 88 | HCV | Đinh Trần Thanh Lam | 200000094 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Vương Hoàng Gia Hân | 200001104 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Quách Minh Châu | 200000364 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Lê Châu Giang | 200001099 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Nguyễn Lê Khánh Linh | 200000310 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Phạm Anh Quân | 200001074 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 101 | HCV | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 102 | HCV | Trần Quốc Thành | 200001055 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Gu Bo Wen | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Min Ren | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Shi Yan | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Dao Phan Hoang Anh | 200001092 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Nguyễn Đức Mạnh | 200000410 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Đào Duy Khánh | 200000358 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Đào Văn Trọng | 200000010 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Đinh Xuân Phúc | 200001096 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Hoàng Nhật Minh Huy | 200000129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Lâm Tăng Hưng | 200001081 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Phạm Phú An | 200001082 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 115 | HCB | Lương Minh Ngọc | 200000502 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 116 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 117 | HCB | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 118 | HCB | Vũ Nhã Uyên | 200000192 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 119 | HCB | Phan Huy Hoàng | 200000123 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 120 | HCB | Min Ren | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 121 | HCB | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 122 | HCB | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 123 | HCB | Đào Duy Khánh | 200000358 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 124 | HCB | Phạm Minh Trí | 200001109 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 125 | HCB | Yu Shi Qi | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 126 | HCB | Zhang Jia Wen | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 127 | HCB | Zhou Bo Liang | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 128 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 129 | HCB | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 130 | HCB | Nguyễn Trọng Minh Khôi | 200000363 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 131 | HCB | Choong Min Han | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 132 | HCB | Lee Han Wei | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 133 | HCB | Luo Ling Ke | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 134 | HCB | Lương Minh Ngọc | 200000502 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 135 | HCB | Ngô Thừa Ân | 200000105 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 136 | HCB | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 137 | HCB | Nguyễn Diệu Hà | 200001177 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 138 | HCB | Trần Quốc Thành | 200001055 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 139 | HCB | Gu Bo Wen | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 140 | HCB | Hua Chen Hao | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 141 | HCB | Chew Jin Cheng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 142 | HCB | Đinh Văn Thủy | 200001174 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 143 | HCB | Nguyễn Ngọc Thái | 200001149 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 144 | HCB | Yu Shi Qi | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 145 | HCB | Zhang Jia Wen | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 146 | HCB | Zhou Bo Liang | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 147 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 148 | HCB | Nguyễn Thanh Lâm | 200001167 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 149 | HCB | Phạm Huy Khánh | 200000447 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 150 | HCB | Choong Min Han | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 151 | HCB | Lee Han Wei | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 152 | HCB | Luo Ling Ke | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 153 | HCB | Vương Hoàng Gia Hân | 200001104 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 154 | HCB | Yu Shi Qi | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 155 | HCB | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 156 | HCB | Tạ Hoàng Phương Nghi | 200000190 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 157 | HCB | Qiu Yu Kai | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 158 | HCB | Gu Bo Wen | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 159 | HCB | Phan Nguyễn Công Minh | 200000020 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 160 | HCB | Chew Jin Cheng | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 161 | HCB | Đào Duy Khánh | 200000358 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 162 | HCB | Lâm Tăng Hưng | 200001081 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 163 | HCB | Yu Shi Qi | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 164 | HCB | Zhang Jia Wen | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 165 | HCB | Zhou Bo Liang | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 166 | HCB | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 167 | HCB | Ngô Xuân Gia Huy | 200000413 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 168 | HCB | Nguyễn Thanh Lâm | 200001089 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 169 | HCB | Choong Min Han | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 170 | HCB | Lee Han Wei | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 171 | HCB | Luo Ling Ke | | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 172 | HCĐ | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 173 | HCĐ | Yu Shi Qi | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 174 | HCĐ | Nguyễn Thị Trà My | 200000331 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 175 | HCĐ | Nguyễn Diệu Hà | 200001137 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 176 | HCĐ | Hà Khả Uy | 200000125 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 177 | HCĐ | Huỳnh Hào Phát | 200000018 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 178 | HCĐ | Dao Phan Hoang Anh | 200001092 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 179 | HCĐ | Hòa Minh Hiếu | 200001133 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 180 | HCĐ | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 181 | HCĐ | Wen Jia Le | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng chớp |
| 182 | HCĐ | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 183 | HCĐ | Đỗ Mai Phương | 200000102 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 184 | HCĐ | Trịnh Thúy Nga | 200000091 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 185 | HCĐ | Dong Ming Shan | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 186 | HCĐ | Phan Tuan Minh | 200001159 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 187 | HCĐ | Shi Yan | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 188 | HCĐ | Nguyễn Đức Mạnh | 200000410 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 189 | HCĐ | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 190 | HCĐ | Đinh Xuân Phúc | 200001175 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 191 | HCĐ | Nguyễn Phạm Anh Tuấn | 200001150 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Tướng nhanh |
| 192 | HCĐ | Nguyễn Thị Thùy Lâm | 200000300 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 193 | HCĐ | Quách Minh Châu | 200000364 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 194 | HCĐ | Đào Thị Thùy Tiên | 200000106 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 195 | HCĐ | Dong Ming Shan | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 196 | HCĐ | Trần Quốc Thành | 200001055 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 197 | HCĐ | Shi Yan | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 198 | HCĐ | Nguyễn Đức Mạnh | 200000410 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 199 | HCĐ | Đinh Hữu Pháp | 200000040 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |
| 200 | HCĐ | Đào Văn Trọng | 200000010 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Tướng tiêu chuẩn |