Olympiad 33 - Elista 1998

Giải vô địch Thế giới

Olympiad cờ vua lần đầu tiên được tổ chức tại quê hương của Chủ tịch Liên đoàn cờ vua thế giới, thành phố Elista, Nga, từ 26/9 đến 13/10 năm 1998 với sự tham dự của 916 vận động viên từ 110 đội nam và 72 đội nữ.

ol1998

The Olympiad of Elista 1998
26th September - 13th October 1998, in Elista, Russia

KẾT QUẢ NAM - MEN STANDING

1. Russia I 35½
2. USA 34½
3-4. Ukraine, Israel 32½
5-7. China, Germany, Georgia 31½
8-9. Russia II, Hungary 31
10-15. Romania, England, Netherlands, Belarus, Latvia, Poland 30½
16-19. Armenia, Bulgaria, Yugoslavia, Kazakhstan 30
20-23. Sweden, Lithuania, Czech Republic, Slovenia
24-25. Cuba, Croatia
26-34. France, Uzbekistan, Argentina, Spain, Bosnia, Switzerland, Russia III, India, Mexico 28½
35-38. Philippines, Greece, Moldova, Egypt 28
39-49. Kyrgyzstan, Estonia, Italy, Canada, Azerbaijan, Finland, Albania, FYROM, Tajikistan, Brasil, Mongolia 27½
50-52. Austria, Iceland, IBCA 27
53-56. Bangladesh, Belgium, Vietnam (Dao Thien Hai, Nguyen Anh Dung, Tu Hoang Thong, Tu Hoang Thai, Le Thanh Minh), New Zealand 26½

57-62. Colombia, Ireland, Iran, Luxembourg, Chile, Angola 26
63-69. Australia, Peru, Venezuela, Scotland, Portugal, Wales, Nigeria 25½
70. Turkey 25
71-73. Turkmenistan, Faroe Islands, Iraq 24½
74-78. Malaysia, UAE, Puerto Rico, Andorra, Jamaica 24
79-83. Ecuador, South Africa, Zimbabwe, Russia IV, Kenya 23½
84-88. Yemen, Bolivia, Libya, Cyprus, Singapore 23
89-93. Qatar, Trinidad & Tobago, El Salvador, Japan, Uganda 22½
94-97. Lebanon, Palestine, San Marino, Honduras 22
98-100. Nicaragua, Barbados, Macau 21½
101. Botswana 21
102-104. Malta, Namibia, Mali 20½
105-106. Jersey, Afghanistan 20
107. Dutch Antilles 19
108. Guernsey 18½
109. Seychelles 18
110. US Virgin Islands 3
KẾT QUẢ THI ĐẤU CỦA ĐỘI NAM VIỆT NAM - MATCH RESULTS OF VIETNAM MEN TEAM
Round: 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 12th 13th pts gms + = - % ELOav ELOp pos.
Opponent: HON LTU HUN TJK VEN AUS BAN PER AUT CRO EGY UAE BRA
Score: 4 1 2 2 2 1 26½ 52 16 21 15 51 2402 2381 55
1 GM Đào Thiên Hải 2580 1 ½ ½ 1 ½ 0 ½ 1 1   ½ 1 ½ 8 12 5 6 1 66.7 2439 2564 11
2 IM Từ Hoàng Thông 2480 1 0 0   1 ½ 0 ½ ½ 0 1 ½ ½ 12 3 5 4 45.8 2421 2356 62
3 IM Nguyễn Anh Dũng 2495 1 1 0 ½   1 1 0   ½ 0 1 ½ 11 5 3 3 59.1 2407 2407 31
4 Từ Hoàng Thái 2300 1 0 ½ ½ 0   0 1 ½ 0 0   0 11 2 3 6 31.8 2382 2189 86
1 res. Lê Thanh Minh         0 ½ ½     ½ ½   1   3 6 1 4 1 50 2318 2318  
2 res. Đặng Tất Thắng                             0 0 0 0 0 0      
    2464 W L L D D D L W W L L W L 13   4 3 6 0.46      
    ELO Match results matches + = - MP's

KẾT QUẢ NỮ - WOMEN STANDING

1. China 29
2-3. Russia I, Georgia 27
4-5. Netherlands, Bulgaria 23½
6-10. Romania, Yugoslavia, Hungary, Russia III, USA 23
11-15. Poland, Ukraine, Latvia, Vietnam (Hoang Thanh Trang, Le Kieu Thien Kim, Nguyen Thi Tuong Van, Nguyen Thi Thuan Hoa), India 22½
16-20. Germany, Estonia, Israel, Greece, England 22
21-23. Armenia, Moldova, Kazakhstan 21½
24-27. Czech Republic, Uzbekistan, Russia II, France 21
28-31. Cuba, Croatia, Azerbaijan, Argentina 20½
32-36. Belarus, Finland, FYROM, Sweden, Slovenia 20
37-43. Lithuania, Spain, Slovakia, Bosnia, Bangladesh, Turkmenistan, Turkey 19½
44-46. Austria, Mongolia, Mexico 19

47-51. Australia, Philippines, IBCA,UAE, Ireland 18½
52-57. Brazil, Switzerland, Venezuela, Portugal, Iraq, Iran 18
58-59. Colombia, El Salvador 17½
60-63. Scotland, Italy, Soth Africa, Nigeria 17
64-66. Wales, Puerto Rico 16½
66. New Zealand 15½
67. Botswana 15
68. Angola 13
69. Japan 12
70. US Virgin 9½
71. Lebanon 8½
72. Macao 2½
KẾT QUẢ THI ĐẤU CỦA ĐỘI NỮ VIỆT NAM - MATCH RESULTS OF VIETNAM WOMEN TEAM
Round: 1st 2nd 3rd 4th 5th 6th 7th 8th 9th 10th 11th 12th 13th pts gms + = - % ELOav ELOp pos.
Opponent: JPN UZB GEO POL CHN BUL BLR CUB USA SCO GER ARM GRE
Score: 3 3 1 0 2 ½ 1 3 1 2 2 22½ 39 16 13 10 57.7 2308 2337 14
1 WGM Hoang Thanh Trang 2350 1 ½ 1 0   1 1 ½ ½ 1 0 1 ½ 8 12 6 4 2 66.7 2324 2449  
2 WIM Nguyen Thi Thuan Hoa 2205 1 ½   ½ 0       0   0   1 3 7 2 2 3 42.9 2332 2207  
3 Le Kieu Thien, Kim   1 ½ 1 ½ 0 1 ½ 0   1 1 1 ½ 8 12 6 4 2 66.7 2303 2375  
r. WIM Nguyen Thi Tuong Van 2220     1   0 ½ ½ 0 ½ 1   0   8 2 3 3 43.8 2271 2228  
    2258 W D W L L W W L L W L W W 13   7 1 5 0.63      
    ELO Match results matches + = - MP's